Nihongo

慕います(したいます、shitaimasu)
- ngưỡng mộ

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SHITA

慕

した

I

い

い

MA

ま

ま

SU

す

す

慕います (したいます, phiên âm: shitaimasu) có nghĩa là "ngưỡng mộ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:ngưỡng mộ
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Động từ (nhóm 1) (五段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:shitaimasu

Hiragana:したいます

Thể lịch sự
(ます形)
したいます慕います。look up to.
Thể từ điển
(辞書形)
慕うlook up to
Thể liên dụng
(て形)
慕って + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
慕わないnot look up to

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
慕ったlook up toed
Thể kết thúc
(終止形)
慕う。look up to.
Thể điều kiện
(仮定形)
慕えばif look up to
Thể ý chí
(意志形)
慕おう !let's look up to
Thể mệnh lệnh
(命令形)
慕え !look up to !
Giải thích AI
Ý nghĩa

慕います có nghĩa là "kính trọng", "tưởng nhớ", "nhớ nhung", "thương mến" một người hoặc một điều gì đó. Nó thể hiện cảm xúc sâu sắc về sự ngưỡng mộ, kính trọng, mong muốn được gần gũi, hoặc sự tiếc nuối khi không còn ở bên. Nó thường được sử dụng để diễn tả tình cảm hướng về người đã khuất, người có địa vị cao, hoặc người mình yêu quý. Nó còn thể hiện sự ngưỡng mộ đối với một lý tưởng, một sự vật, sự việc.

Ví dụ cụ thể

⚫︎亡くなった祖父を今も慕っています。 Dịch: Tôi vẫn luôn tưởng nhớ đến ông nội đã mất. ⚫︎尊敬する先生を慕って、同じ大学に進学しました。 Dịch: Tôi ngưỡng mộ thầy giáo kính trọng của mình và đã vào cùng trường đại học với thầy. ⚫︎故郷の風景を慕って、時々帰りたくなります。 Dịch: Tôi nhớ nhung phong cảnh quê hương và đôi khi muốn trở về.

Cách sử dụng

⚫︎慕います thường được dùng trong văn viết hơn là văn nói, tuy nhiên vẫn có thể sử dụng trong văn nói trang trọng. ⚫︎ Thường đi kèm với những người hoặc sự vật mà bạn có sự tôn trọng, ngưỡng mộ, hoặc nhớ nhung sâu sắc. ⚫︎ Không sử dụng với những người hoặc sự vật bạn không có tình cảm hoặc sự kính trọng. ⚫︎ Luôn dùng ở thể lịch sự, trang trọng. Các thể khác của 慕います bao gồm: 慕う (thể từ điển), 慕っている (thể hiện tại tiếp diễn), 慕いました (thể quá khứ).

Cách viết

⚫︎ Viết bằng chữ Hán: 慕 (âm On: BO, âm Kun: したう). ⚫︎ Cách đọc: したいます (Hiragana). ⚫︎ Không có cách viết nào khác.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 尊敬する (sonkei suru): Kính trọng. ⚫︎ 恋しい (koishii): Nhớ nhung, mong muốn. ⚫︎ 그리워하다 (geuriwohada - tiếng Hàn): Nhớ, mong nhớ (tương đương với 慕います trong một số trường hợp).

Từ trái nghĩa

⚫︎ Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, các từ thể hiện sự ghét bỏ hoặc coi thường có thể được xem là trái nghĩa về mặt tình cảm, ví dụ: 軽蔑する (keibetsu suru): Khinh thường.

Ví dụ câu 1

恩師である先生を、今でも心から慕います。 ⚫︎ Bản dịch: Đến tận bây giờ, tôi vẫn luôn kính trọng thầy giáo là ân sư của tôi. ⚫︎ Giải thích: Câu này thể hiện sự kính trọng và biết ơn sâu sắc đối với người thầy đã dạy dỗ mình.

Ví dụ câu 2

彼女は、遠い国へ行った恋人を慕い続けている。 ⚫︎ Bản dịch: Cô ấy vẫn luôn nhớ nhung người yêu đã đi đến một đất nước xa xôi. ⚫︎ Giải thích: Câu này thể hiện tình cảm nhớ nhung, mong muốn của người con gái dành cho người yêu.

Nguồn gốc

Chữ Hán 慕 có nghĩa là "tưởng nhớ", "ngưỡng mộ". Nó thể hiện sự hướng về, mong muốn được ở gần, hoặc cảm giác nhớ nhung, tiếc nuối.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud