慕います(したいます、shitaimasu)
- ngưỡng mộ
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHITA
慕
した
I
い
い
MA
ま
ま
SU
す
す
慕います (したいます, phiên âm: shitaimasu) có nghĩa là "ngưỡng mộ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | ngưỡng mộ |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:shitaimasu
Hiragana:したいます
Thể lịch sự (ます形) | したいます慕います。look up to. |
Thể từ điển (辞書形) | 慕うlook up to |
Thể liên dụng (て形) | 慕って + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 慕わないnot look up to |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 慕ったlook up toed |
Thể kết thúc (終止形) | 慕う。look up to. |
Thể điều kiện (仮定形) | 慕えばif look up to |
Thể ý chí (意志形) | 慕おう !let's look up to |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 慕え !look up to ! |