嫌われます(きらわれます、kirawaremasu)
- bị ghét
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KIRA
嫌
きら
WA
わ
わ
RE
れ
れ
MA
ま
ま
SU
す
す
嫌われます (きらわれます, phiên âm: kirawaremasu) có nghĩa là "bị ghét" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 2) thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | bị ghét |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 2) (下一段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:kirawaremasu
Hiragana:きらわれます
Thể lịch sự (ます形) | きらわれます嫌われます。be disliked. |
Thể từ điển (辞書形) | 嫌われるbe disliked |
Thể liên dụng (て形) | 嫌われて + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 嫌われないnot be disliked |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 嫌われたbe dislikedded |
Thể kết thúc (終止形) | 嫌われる。be disliked. |
Thể điều kiện (仮定形) | 嫌われればif be disliked |
Thể ý chí (意志形) | 嫌われよう !let's be disliked |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 嫌われろ !be disliked ! |