Nihongo

嫌われます(きらわれます、kirawaremasu)
- bị ghét

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KIRA

嫌

きら

WA

わ

わ

RE

れ

れ

MA

ま

ま

SU

す

す

嫌われます (きらわれます, phiên âm: kirawaremasu) có nghĩa là "bị ghét" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 2) thuộc cấp độ N2 Trung.

Nghĩa:bị ghét
Cấp độ:N2 Trung
Từ loại:Động từ (nhóm 2) (下一段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:kirawaremasu

Hiragana:きらわれます

Thể lịch sự
(ます形)
きらわれます嫌われます。be disliked.
Thể từ điển
(辞書形)
嫌われるbe disliked
Thể liên dụng
(て形)
嫌われて + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
嫌われないnot be disliked

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
嫌われたbe dislikedded
Thể kết thúc
(終止形)
嫌われる。be disliked.
Thể điều kiện
(仮定形)
嫌われればif be disliked
Thể ý chí
(意志形)
嫌われよう !let's be disliked
Thể mệnh lệnh
(命令形)
嫌われろ !be disliked !
Giải thích AI
Ý nghĩa

嫌われます có nghĩa là "bị ghét bỏ," "bị người khác không thích," hoặc "bị ghét." Đây là dạng bị động của động từ 嫌う (ghét, không thích). Nó diễn tả trạng thái mà ai đó trở thành đối tượng của sự ghét bỏ từ người khác. Hành động ghét bỏ đến từ phía người khác, còn bản thân chủ thể thì nhận sự tác động của việc này. 嫌われます thường được sử dụng để diễn tả cảm xúc tiêu cực mà người khác dành cho mình.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 彼はクラスで嫌われています。 Dịch: Anh ấy bị ghét bỏ trong lớp học. ⚫︎ 嘘をつくと、友達に嫌われますよ。 Dịch: Nếu bạn nói dối, bạn sẽ bị bạn bè ghét đấy.

Cách sử dụng

⚫︎ 嫌われます thường được sử dụng trong các tình huống mà bạn muốn diễn tả việc bản thân bị ai đó hoặc một nhóm người không thích. ⚫︎ Nó thường xuất hiện trong các ngữ cảnh diễn tả các hành động hoặc tính cách gây ra sự ghét bỏ từ người khác. ⚫︎ 嫌われます là thể bị động, do đó, chủ ngữ thường là người hoặc vật bị ghét bỏ. ⚫︎ Bạn có thể sử dụng các từ chỉ nguyên nhân (ví dụ: から, ので) để giải thích lý do tại sao ai đó bị ghét.

Cách viết

⚫︎ 嫌われます được viết bằng hiragana là きらわれます. ⚫︎ Từ gốc là 嫌う, được viết bằng kanji (嫌) và hiragana (う). ⚫︎ 嫌われます là dạng bị động của 嫌う, nên nó kết thúc bằng れる (trong trường hợp này là られます)

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 嫌われる có thể được thay thế bằng các cụm từ hoặc từ có nghĩa tương tự, mặc dù sắc thái có thể khác nhau: ⚫︎ 嫌われる: bị ghét bỏ ⚫︎ 嫌われる存在: một sự tồn tại bị ghét bỏ ⚫︎ 嫌がられる: bị ghét (thường về mặt hành động)

Từ trái nghĩa

⚫︎ Từ trái nghĩa với 嫌われます có thể là: ⚫︎ 好かれる: được yêu thích ⚫︎ 好かれる存在: một sự tồn tại được yêu thích ⚫︎ 好かれる: được yêu mến

Ví dụ câu 1

彼はわがままなので、同僚に嫌われています。 ・Bản dịch: Vì anh ấy ích kỷ nên anh ấy bị đồng nghiệp ghét. ・Giải thích: Câu này giải thích lý do tại sao người đàn ông bị ghét là vì tính ích kỷ của anh ta.

Ví dụ câu 2

嘘をついたことがバレて、友達に嫌われますようになった。 ・Bản dịch: Sau khi bị phát hiện nói dối, tôi bắt đầu bị bạn bè ghét bỏ. ・Giải thích: Câu này diễn tả việc một người bị bạn bè ghét vì họ nói dối.

Nguồn gốc

Từ 嫌う (ghét) kết hợp với cấu trúc bị động れる để tạo thành 嫌われます.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud