好かれます(すかれます、sukaremaす)
- được yêu thích
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SU
好
す
KA
か
か
RE
れ
れ
MA
ま
ま
SU
す
す
好かれます (すかれます, phiên âm: sukaremaす) có nghĩa là "được yêu thích" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 2) thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | được yêu thích |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 2) (下一段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:sukaremaす
Hiragana:すかれます
Thể lịch sự (ます形) | すかれます好かれます。be liked. |
Thể từ điển (辞書形) | 好かれるbe liked |
Thể liên dụng (て形) | 好かれて + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 好かれないnot be liked |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 好かれたbe likedded |
Thể kết thúc (終止形) | 好かれる。be liked. |
Thể điều kiện (仮定形) | 好かれればif be liked |
Thể ý chí (意志形) | 好かれよう !let's be liked |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 好かれろ !be liked ! |
Giải thích AI
好かれます好かれます có nghĩa là "được yêu thích", "được ưa chuộng" hoặc "được thích" trong tiếng Việt. Đây là dạng bị động của động từ 好く好く (thích), cho thấy chủ thể đang nhận được tình cảm, sự yêu mến từ người khác hoặc một nhóm người.
⚫︎ 彼女は皆に好かれています。 Translation: Cô ấy được mọi người yêu mến. ⚫︎ あの先生は生徒にとても好かれています。 Translation: Thầy giáo đó rất được học sinh yêu thích. ⚫︎ この歌は多くの人に好かれています。 Translation: Bài hát này được nhiều người yêu thích.
好かれます好かれます thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc khi diễn tả một tình cảm phổ biến từ nhiều người. Nó thường chỉ ra một trạng thái, một tình huống mà ai đó hoặc một cái gì đó là đối tượng của sự yêu mến, yêu thích. Cách dùng phổ biến là: Chủ ngữ (người/vật được yêu thích) + は + đối tượng thích (người/vật) + に + 好かれます好かれます Ví dụ: 私は田中さんに好かれます好かれます。 (Tôi được anh Tanaka thích).
好かれます好かれます thường được viết bằng hiragana là すかれますすかれます. Dạng gốc của nó là 好く好く (thích), được viết bằng kanji 好く好く. Okurigana (phần hiragana đi kèm kanji) trong trường hợp này là かれますかれます.
⚫︎ 慕われます (慕われる): được ngưỡng mộ, được mến mộ (thường dùng để chỉ sự ngưỡng mộ dành cho người có kinh nghiệm, vị thế cao hơn) ⚫︎ 愛されます (愛される): được yêu thương (thường dùng cho tình yêu sâu sắc, gắn bó) ⚫︎ 受けます (受けます): được đón nhận (dùng trong nhiều ngữ cảnh, như được đón nhận về sản phẩm, ý kiến...)
⚫︎ 嫌われます (嫌われる): bị ghét bỏ, không được ưa chuộng
彼はクラスメートに好かれています。 ・Bản dịch: Anh ấy được các bạn trong lớp yêu mến. ・Giải thích: Câu này cho thấy anh ấy là người được mọi người trong lớp thích.
このお店の料理は地元の人々に好かれています。 ・Bản dịch: Món ăn của quán này được người dân địa phương yêu thích. ・Giải thích: Câu này thể hiện sự yêu thích của người dân địa phương đối với món ăn của quán.
好かれます好かれます bắt nguồn từ động từ 好く好く (thích), một động từ thuộc nhóm 1 (Godan). Nó trải qua quá trình biến đổi để tạo thành dạng bị động 好かれます好かれます.