痒い(かゆい、kayui)
- ngứa
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KAYU
痒
かゆ
I
い
い
痒い (かゆい, phiên âm: kayui) có nghĩa là "ngứa" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ I thuộc cấp độ N3 Cao.
| Nghĩa: | ngứa |
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Từ loại: | Tính từ I (イ形容詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | かゆい痒い |
Thể lịch sự (丁寧形) | 痒いです。 |
Thể liên dụng (連用形) | 痒く + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 痒くない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 痒かった |
Thể kết thúc (終止形) | 痒い。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 痒ければ |
Thể Danh từ (名詞形) | 痒さ |
Giải thích AI
痒い (かゆい) có nghĩa là "ngứa". Từ này diễn tả cảm giác khó chịu trên da, thường gây ra mong muốn gãi để làm dịu cơn ngứa. Nó có thể là cảm giác ngứa ở bất kỳ bộ phận nào của cơ thể.
⚫︎蚊に刺されて、腕が痒い Dịch: Bị muỗi đốt, tay ngứa. ⚫︎背中が痒くて、手が届かない Dịch: Lưng ngứa quá, không với tới. ⚫︎アレルギーで肌が痒い Dịch: Vì dị ứng nên da ngứa.
⚫︎Sử dụng 痒い để diễn tả cảm giác ngứa trên da. ⚫︎Thường được dùng khi bạn muốn mô tả cảm giác ngứa. ⚫︎Có thể kết hợp với các từ khác để diễn tả mức độ ngứa (ví dụ: rất ngứa, hơi ngứa).
⚫︎Cách viết: * Hiragana: かゆい * Kanji: 痒い ⚫︎Không có cách viết khác ngoài sử dụng Hiragana hoặc Kanji. ⚫︎Okurigana (phần Hiragana theo sau Kanji) luôn là い.
Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, có thể sử dụng các cụm từ diễn tả cảm giác khó chịu: ⚫︎むずむずする (muzumuzu suru): ngứa ngáy (cảm giác ngứa không rõ ràng, khó chịu nhẹ) ⚫︎掻きたい (kakitai): muốn gãi (thể hiện mong muốn gãi để hết ngứa)
Không có từ trái nghĩa trực tiếp.
最近、体が痒くて、困っています。 ⚫︎Bản dịch: Gần đây, tôi thấy ngứa ngáy khắp người, phiền quá. ⚫︎Giải thích: Sử dụng dạng liên kết 痒く (kayuku) của 痒い để thể hiện nguyên nhân.
この薬を塗ったら、痒みが治りました。 ⚫︎Bản dịch: Bôi thuốc này xong, tôi đã hết ngứa. ⚫︎Giải thích: Sử dụng danh từ 痒み (kayumi) - cơn ngứa.
Nguồn gốc của từ 痒い có thể liên quan đến các từ cổ xưa để chỉ cảm giác khó chịu trên da.