Nihongo

銅(どう、dou)
- đồng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

DOU

銅

どう

銅 (どう, phiên âm: dou) có nghĩa là "đồng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:đồng
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

銅, được phát âm là どう (dō), có nghĩa là "đồng" trong tiếng Việt. Đây là một kim loại màu đỏ cam, được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như xây dựng, điện, và sản xuất đồ gia dụng. 銅 thường được biết đến với khả năng dẫn điện và dẫn nhiệt tốt.

Ví dụ cụ thể

⚫︎銅製の鍋 ・Bản dịch: Nồi làm bằng đồng ⚫︎銅線を使って電気を通す ・Bản dịch: Sử dụng dây đồng để dẫn điện.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 銅 để nói về: ⚫︎ Chất liệu của một vật thể: Ví dụ, "cái chuông này làm bằng 銅" ⚫︎ Màu sắc: Để chỉ màu đồng. ⚫︎ Các sản phẩm được làm từ 銅, như dây điện 銅, đồ trang sức đồng, hoặc các bộ phận máy móc làm từ đồng.

Cách viết

⚫︎ Kanji: 銅 ⚫︎ Hiragana: どう (dō) - khi bạn muốn viết cách đọc ⚫︎ Katakana: Đôi khi được sử dụng để nhấn mạnh hoặc vay mượn từ nước ngoài, nhưng ít phổ biến hơn. ⚫︎ Không có biến thể okurigana nào.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương, nhưng có thể sử dụng các từ liên quan đến kim loại hoặc vật liệu khác.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể sử dụng các từ chỉ các kim loại khác như 鉄 (sắt), 金 (vàng), hoặc 銀 (bạc).

Ví dụ câu 1

この像は銅でできています。 ・Bản dịch: Bức tượng này được làm bằng đồng. ・Giải thích: Câu này sử dụng 銅 để chỉ ra vật liệu của bức tượng.

Ví dụ câu 2

銅の価格は変動しやすい。 ・Bản dịch: Giá đồng dễ biến động. ・Giải thích: Câu này đề cập đến giá của kim loại 銅.

Nguồn gốc

銅 (đọc là どう - dō) trong tiếng Nhật có nguồn gốc từ chữ Hán, thể hiện bản chất kim loại đồng.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud