闇(やみ、yami)
- bóng tối
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
YAMI
闇
やみ
闇 (やみ, phiên âm: yami) có nghĩa là "bóng tối" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | bóng tối |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
闇 có nghĩa là bóng tối, sự tăm tối, hoặc sự bí ẩn. Nó có thể ám chỉ bóng tối về mặt vật lý (thiếu ánh sáng) hoặc bóng tối theo nghĩa trừu tượng (sự đen tối trong tâm hồn, bí mật). 闇 cũng có thể chỉ những điều không rõ ràng, bí ẩn, hoặc khuất tất.
⚫︎ 部屋は暗くて、闇の中に何も見えなかった。 Dịch: Căn phòng tối om, tôi không thấy gì trong bóng tối cả. ⚫︎ 彼女の過去には深い闇がある。 Dịch: Quá khứ của cô ấy có nhiều bí mật sâu kín. ⚫︎ 闇市場で違法な取引が行われている。 Dịch: Các giao dịch bất hợp pháp đang diễn ra trên thị trường đen.
Bạn có thể dùng 闇 trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ miêu tả hiện tượng vật lý đến biểu đạt những khái niệm trừu tượng. Bạn có thể dùng khi muốn diễn tả sự thiếu ánh sáng, bóng tối, hoặc sự tăm tối. Ngoài ra, 闇 còn được dùng để diễn tả những bí mật, điều khuất tất, hoặc những gì không rõ ràng.
Từ 闇 được viết dưới dạng Kanji là 闇. Cách đọc là やみ (yami) bằng Hiragana. Okurigana (phần Hiragana theo sau Kanji) không thay đổi.
⚫︎ 暗闇 (kurayami): Bóng tối ⚫︎ 暗黒 (ankoku): Bóng tối, sự đen tối ⚫︎ 秘密 (himitsu): Bí mật ⚫︎ 不明 (fumei): Không rõ ràng
⚫︎ 光 (hikari): Ánh sáng ⚫︎ 明るい (akarui): Sáng sủa ⚫︎ 明瞭 (meiryou): Rõ ràng
彼は闇の世界に足を踏み入れた。 ・Bản dịch: Anh ta đã bước vào thế giới tăm tối. ・Giải thích: Câu này sử dụng 闇 để chỉ thế giới của tội phạm hoặc những hoạt động bất hợp pháp.
あの事件の真相は闇に包まれている。 ・Bản dịch: Sự thật về vụ án đó đang bị bao phủ trong bóng tối. ・Giải thích: Câu này sử dụng 闇 để chỉ sự bí ẩn, chưa được làm sáng tỏ của một vụ việc.
Nguồn gốc của chữ Kanji 闇 có thể liên quan đến việc miêu tả khu vực không có ánh sáng, nơi con người không thể nhìn thấy rõ. Chữ này là một thành phần của nhiều từ khác liên quan đến bóng tối, sự bí ẩn, và những điều không rõ ràng.