先週(せんしゅう、senshuu)
- tuần trước
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SENSHUU
先週
せんしゅう
先週 (せんしゅう, phiên âm: senshuu) có nghĩa là "tuần trước" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Trung.
| Nghĩa: | tuần trước |
| Cấp độ: | N5 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
先週 nghĩa là "tuần trước" trong tiếng Việt. Nó chỉ khoảng thời gian bảy ngày ngay trước thời điểm hiện tại.
⚫︎先週、映画を見ました。 Dịch: Tuần trước, tôi đã xem phim. ⚫︎先週の金曜日はとても忙しかったです。 Dịch: Thứ Sáu tuần trước tôi rất bận rộn.
⚫︎Sử dụng 先週 khi bạn muốn nói về các sự kiện, hoạt động, hoặc thông tin đã xảy ra trong khoảng thời gian một tuần trước. ⚫︎Nó thường được dùng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, viết lách, hoặc các tình huống cần đề cập đến thời gian đã qua.
⚫︎Từ này được viết bằng chữ Hán là 先週, với chữ 先 (sen) có nghĩa là "trước" hoặc "trước đó" và chữ 週 (shuu) nghĩa là "tuần". ⚫︎Cách đọc (hiragana): せんしゅう ⚫︎Không có cách viết khác hoặc biến thể chính nào của okurigana.
Không có từ đồng nghĩa chính xác 100%. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các cụm từ tương đương: ⚫︎Tuần vừa rồi. ⚫︎Tuần trước đó.
⚫︎今週 (konshuu) - Tuần này ⚫︎来週 (raishuu) - Tuần sau
先週は友達と旅行に行きました。 ・Bản dịch: Tuần trước tôi đã đi du lịch với bạn bè. ・Giải thích: Câu này mô tả hoạt động đi du lịch đã xảy ra trong tuần trước.
先週の宿題は難しかったですか? ・Bản dịch: Bài tập về nhà tuần trước có khó không? ・Giải thích: Câu này hỏi về độ khó của bài tập về nhà trong tuần trước.
Từ 先 (sen) có nghĩa "trước" và 週 (shuu) nghĩa là "tuần". Sự kết hợp của hai chữ này tạo thành từ chỉ thời gian "tuần trước".