百(ひゃく、hyaku)
- trăm
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HYAKU
百
ひゃく
百 (ひゃく, phiên âm: hyaku) có nghĩa là "trăm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Thấp.
| Nghĩa: | trăm |
| Cấp độ: | N5 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
百 (ひゃく - hyaku) trong tiếng Việt có nghĩa là "một trăm". Đây là một con số cơ bản trong hệ thống đếm của tiếng Nhật, biểu thị số lượng bằng 100 đơn vị. Nó được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ việc đếm đồ vật, diễn tả số lượng, cho đến cấu trúc trong câu.
⚫︎百円 (ひゃくえん) ・Dịch nghĩa: Một trăm yen (đơn vị tiền tệ của Nhật Bản). ⚫︎百人 (ひゃくにん) ・Dịch nghĩa: Một trăm người. ⚫︎百年 (ひゃくねん) ・Dịch nghĩa: Một trăm năm.
⚫︎百 thường được sử dụng trực tiếp trước đơn vị đếm (ví dụ: 百円 - một trăm yen). ⚫︎Trong một số trường hợp, nó có thể đứng một mình để chỉ số lượng 100. ⚫︎Nó cũng kết hợp với các số khác để tạo thành các số lớn hơn (ví dụ: 二百 - hai trăm, 三百 - ba trăm). ⚫︎Khi kết hợp với các số khác, bạn cần chú ý đến cách phát âm và biến đổi của một số con số, chẳng hạn như số 300 sẽ đọc là 三百 (sampyaku) chứ không phải là 三百 (sanhyaku).
⚫︎Chữ kanji: 百 ⚫︎Cách đọc (hiragana): ひゃく ⚫︎Chữ kanji 百 không có biến thể viết nào khác.
Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương, nhưng có thể hiểu là tương đương với các cách diễn đạt khác của số "một trăm" trong các ngôn ngữ khác. ⚫︎一〇〇 (ichihyaku) - cách viết số 100 bằng số Ả Rập và kanji. ⚫︎百 được sử dụng như là một phần của số lớn hơn, không có từ đồng nghĩa trực tiếp.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó là một số lượng cụ thể. Tuy nhiên, có thể coi các số lượng khác hoặc các khái niệm khác nhau về số lượng là trái nghĩa tùy theo ngữ cảnh. ⚫︎零 (れい - rei) / 〇 (zero) - không, số không. ⚫︎Các số nhỏ hơn 100. ⚫︎Các khái niệm như "ít", "thiếu".
この本は百ページあります。 ・Bản dịch: Cuốn sách này có một trăm trang. ・Giải thích: Câu này sử dụng 百 để chỉ số lượng trang của một cuốn sách.
百個のりんごを買いました。 ・Bản dịch: Tôi đã mua một trăm quả táo. ・Giải thích: Câu này sử dụng 百 để chỉ số lượng táo đã mua.
百 là một chữ Hán bắt nguồn từ Trung Quốc và được du nhập vào Nhật Bản. Chữ này có hình dạng tượng hình, ban đầu mô tả một bó dây thừng với 100 sợi. Theo thời gian, chữ này đã phát triển thành hình dạng hiện tại và trở thành một phần không thể thiếu trong hệ thống số đếm của tiếng Nhật.