Nihongo

力(ちから、chikara)
- lực/sức mạnh

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

CHIKARA

力

ちから

力 (ちから, phiên âm: chikara) có nghĩa là "lực/sức mạnh" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Trung.

Nghĩa:lực/sức mạnh
Cấp độ:N3 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

力 có nghĩa là sức mạnh, năng lượng, khả năng, hoặc quyền lực. Nó có thể ám chỉ sức mạnh về thể chất, tinh thần, hoặc thậm chí là quyền lực chính trị. Nó là một từ rất quan trọng trong tiếng Nhật và được sử dụng rộng rãi. 力 còn có thể được dùng để diễn tả khả năng, năng lực làm việc gì đó.

Ví dụ cụ thể

⚫︎彼は力が強い。 Dịch: Anh ấy khỏe mạnh. ⚫︎この問題は力がいる。 Dịch: Vấn đề này cần sức. ⚫︎彼女には人を動かす力がある。 Dịch: Cô ấy có khả năng làm người khác hành động.

Cách sử dụng

⚫︎ Bạn có thể sử dụng 力 trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Ví dụ: khi nói về sức mạnh thể chất, bạn có thể dùng để diễn tả sức khỏe. ⚫︎ Khi nói về khả năng, bạn có thể dùng để chỉ năng lực. ⚫︎ Khi nói về quyền lực, bạn có thể dùng để chỉ tầm ảnh hưởng. ⚫︎ Tùy thuộc vào ngữ cảnh, ý nghĩa của 力 sẽ khác nhau.

Cách viết

⚫︎ Kanji: 力 ⚫︎ Hiragana: ちから ⚫︎ Katakana: Không sử dụng. ⚫︎ Okurigana: Không có okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 力の強い: Sức mạnh lớn ⚫︎ 腕前 (うでまえ): Kỹ năng ⚫︎ 能力 (のうりょく): Năng lực ⚫︎ パワー (pawā): Sức mạnh (từ mượn)

Từ trái nghĩa

⚫︎ 弱さ (よわさ): Sự yếu đuối ⚫︎ 無能 (むのう): Vô năng ⚫︎ 虚弱 (きょじゃく): Ốm yếu

Ví dụ câu 1

彼は力を出し切った。 ・Bản dịch: Anh ấy đã dùng hết sức. ・Giải thích: Câu này cho thấy người nói đã dùng hết toàn bộ sức mạnh của mình.

Ví dụ câu 2

この仕事には彼の力が必要だ。 ・Bản dịch: Công việc này cần đến sức lực của anh ấy. ・Giải thích: Câu này chỉ ra rằng công việc này cần khả năng hoặc sức mạnh của người nào đó.

Nguồn gốc

力 (力) là một chữ Hán cổ, ban đầu có nghĩa là sức mạnh cơ bắp. Theo thời gian, nghĩa của nó được mở rộng để bao gồm các dạng sức mạnh khác.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud