電波(でんぱ、denpa)
- ssóng điện
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
DENPA
電波
でんぱ
電波 (でんぱ, phiên âm: denpa) có nghĩa là "ssóng điện" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | ssóng điện |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
電波 (でんぱ - Denpa) có nghĩa là "sóng điện" hoặc "sóng radio". Đây là loại sóng vô hình lan truyền trong không gian, được sử dụng để truyền tải thông tin không dây, chẳng hạn như trong radio, truyền hình, điện thoại di động, và internet không dây. 電波 là một phần quan trọng trong công nghệ hiện đại.
⚫︎ラジオの電波 Translation: Sóng radio của radio. ⚫︎携帯電話の電波 Translation: Sóng điện thoại di động. ⚫︎電波を受信する Translation: Tiếp nhận sóng radio.
Bạn có thể sử dụng 電波 để nói về: ⚫︎ Loại sóng được sử dụng trong các thiết bị truyền thông. ⚫︎ Chất lượng sóng (ví dụ: sóng yếu, sóng mạnh). ⚫︎ Tình trạng của sóng (ví dụ: sóng bị nhiễu). Trong giao tiếp, bạn có thể dùng 電波 trong các tình huống như khi nói về việc nghe radio, xem TV, hoặc sử dụng điện thoại di động.
⚫︎ 電波 thường được viết bằng chữ Hán (kanji) và Hiragana: - 電 (den) - điện - 波 (pa/nami) - sóng ⚫︎ Cách viết khác: Không có cách viết nào khác cho 電波. ⚫︎ Okurigana: Không có okurigana.
⚫︎ ラジオ波 (Rajio-ha): Sóng radio ⚫︎ 無線 (Musen): Vô tuyến (có thể ám chỉ truyền thông không dây) ⚫︎ 周波数 (Shūhasū): Tần số (liên quan đến sóng điện)
Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho 電波. Tuy nhiên, bạn có thể xem xét các khái niệm liên quan đến việc chặn hoặc làm nhiễu sóng, ví dụ: ⚫︎ 電波妨害 (Denpa bōgai): Gây nhiễu sóng radio.
このラジオは電波が弱い。 ・Bản dịch: Radio này bắt sóng yếu. ・Giải thích: Câu này mô tả chất lượng sóng radio kém của một chiếc radio cụ thể.
携帯電話の電波が届かない場所がある。 ・Bản dịch: Có những nơi điện thoại di động không có sóng. ・Giải thích: Câu này nói về việc một số khu vực không có sóng điện thoại di động.
Từ 電波 bắt nguồn từ sự kết hợp của hai chữ Hán: 電 (điện) nghĩa là "điện" và 波 (ba/nami) nghĩa là "sóng". Nó phản ánh bản chất của sóng radio, là sóng điện từ lan truyền trong không gian.