電波(でんぱ、denpa)
- ssóng điện
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
DENPA
電波
でんぱ
電波 (でんぱ, phiên âm: denpa) có nghĩa là "ssóng điện" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | ssóng điện |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
DENPA
電波
でんぱ
電波 (でんぱ, phiên âm: denpa) có nghĩa là "ssóng điện" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | ssóng điện |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |