Nihongo

伝播(でんぱ、denpa)
- truyền bá

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

DENPA

伝播

でんぱ

伝播 (でんぱ, phiên âm: denpa) có nghĩa là "truyền bá" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:truyền bá
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

伝播 伝播 có nghĩa là sự lan truyền, lan rộng, phổ biến, hoặc truyền bá. Nó mô tả quá trình một cái gì đó (thường là thông tin, bệnh tật, hoặc tín hiệu) lan ra từ một điểm hoặc một nguồn đến nhiều nơi khác nhau. Nó nhấn mạnh sự mở rộng và sự ảnh hưởng ra xung quanh.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ ウイルスが世界中に伝播した。 ・Dịch: Virus đã lan ra khắp thế giới. ⚫︎ その噂はあっという間に学校中に伝播した。 ・Dịch: Tin đồn đó đã lan ra khắp trường học trong nháy mắt. ⚫︎ 新しい技術が広く伝播し、社会を変えた。 ・Dịch: Công nghệ mới đã được lan rộng và thay đổi xã hội.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 伝播 伝播 trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, khi bạn muốn diễn tả sự lan tỏa của một hiện tượng. Ví dụ, khi nói về: ⚫︎ Sự lan truyền của dịch bệnh. ⚫︎ Sự phổ biến của một xu hướng. ⚫︎ Sự lan tỏa của một thông điệp. ⚫︎ Sự truyền bá của một công nghệ mới. Khi sử dụng, bạn có thể kết hợp nó với các từ như "迅速に" (nhanh chóng), "広範囲に" (trên diện rộng), hoặc "急速に" (nhanh chóng) để diễn tả mức độ và tốc độ của sự lan truyền.

Cách viết

伝播 伝播 được viết bằng chữ Hán. ⚫︎ Chữ Hán: 伝播 ⚫︎ Cách đọc (hiragana): でんぱ Không có cách viết khác hoặc biến thể chính nào của từ này trong cách sử dụng thông thường.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 普及 (ふきゅう): Phổ cập, phổ biến rộng rãi. ⚫︎ 拡散 (かくさん): Khuếch tán, lan rộng. ⚫︎ 流布 (るふ): Lưu truyền, lan truyền (thường dùng cho thông tin hoặc tin đồn). ⚫︎ 蔓延 (まんえん): Lan tràn, lan rộng (thường dùng cho bệnh tật hoặc tình trạng tiêu cực).

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa hoàn toàn, vì 伝播 伝播 mô tả một quá trình mà bản thân nó không có sự đảo ngược. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các từ thể hiện sự ngăn chặn hoặc hạn chế sự lan truyền: ⚫︎ 抑制 (よくせい): Ức chế, kiềm chế. ⚫︎ 防ぐ (ふせぐ): Ngăn chặn, phòng ngừa. ⚫︎ 阻止 (そし): Ngăn cản, cản trở.

Ví dụ câu 1

新型コロナウイルスの感染が急速に伝播している。 ・Bản dịch: Sự lây nhiễm của virus corona mới đang lan truyền nhanh chóng. ・Giải thích: Câu này sử dụng 伝播 伝播 để mô tả sự lan truyền nhanh chóng của bệnh truyền nhiễm.

Ví dụ câu 2

この情報はインターネットを通じて世界中に伝播した。 ・Bản dịch: Thông tin này đã lan truyền khắp thế giới thông qua internet. ・Giải thích: Câu này cho thấy sự lan truyền của thông tin thông qua một phương tiện truyền thông.

Nguồn gốc

伝播 伝播 là một từ ghép Hán-Việt. Chữ "伝" (truyền) có nghĩa là truyền đạt, truyền lại, trong khi chữ "播" (phát) có nghĩa là gieo rắc, lan tỏa. Ghép lại, chúng diễn tả ý nghĩa của sự lan truyền và phát tán.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud