Nihongo

生成(せいせい、seiせい)
- tạo thành

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SEISEI

生成

せいせい

生成 (せいせい, phiên âm: seiせい) có nghĩa là "tạo thành" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:tạo thành
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

生成生成 có nghĩa là "tạo ra", "sản sinh", "phát sinh", hoặc "tạo lập". Nó diễn tả hành động tạo ra một cái gì đó, có thể là vật chất, thông tin, hoặc trạng thái. 生成生成 thường ám chỉ việc tạo ra một thứ mới, một kết quả, từ những thứ có sẵn hoặc thông qua một quá trình nào đó.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 新しいアイデアを生成する。 ・Dịch: Tạo ra những ý tưởng mới. ⚫︎ 人工知能が文章を生成する。 ・Dịch: Trí tuệ nhân tạo tạo ra các văn bản. ⚫︎ 光が生成される。 ・Dịch: Ánh sáng được tạo ra.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 生成生成 trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, khi bạn muốn diễn tả việc một cái gì đó được tạo ra hoặc phát sinh. Nó có thể dùng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, trong các bài viết, hoặc trong các cuộc thảo luận chuyên ngành. Chú ý đến đối tượng được tạo ra để có thể sử dụng từ này một cách phù hợp.

Cách viết

生成生成 thường được viết bằng kanji (漢字) 生成生成. Cách đọc (furigana) là せいせい. Trong một số trường hợp, nó có thể được viết bằng hiragana (ひらがな) せいせい, đặc biệt trong các văn bản dành cho người học hoặc khi muốn nhấn mạnh cách phát âm. Okurigana (送り仮名) không thay đổi.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 作る (tsukuru): làm, tạo ra. ⚫︎ 生み出す (umidasu): sáng tạo, sinh ra. ⚫︎ 発生する (hassei suru): phát sinh, xảy ra. ⚫︎ 生まれる (umareru): sinh ra, được sinh ra.

Từ trái nghĩa

⚫︎ 消滅する (shoumetsu suru): biến mất, tiêu tan. ⚫︎ 破壊する (hakai suru): phá hủy, hủy diệt. ⚫︎ 失う (ushinau): mất, đánh mất.

Ví dụ câu 1

この機械は電力を生成します。 ・Bản dịch: Máy này tạo ra điện. ・Giải thích: Câu này sử dụng 生成生成 để diễn tả hành động tạo ra điện năng của một chiếc máy.

Ví dụ câu 2

データベースからレポートを生成できます。 ・Bản dịch: Bạn có thể tạo ra báo cáo từ cơ sở dữ liệu. ・Giải thích: Câu này cho thấy việc sử dụng 生成生成 để chỉ việc tạo ra báo cáo dựa trên dữ liệu.

Nguồn gốc

生成生成 là một từ Hán-Nhật (kanji-go), kết hợp từ hai chữ Hán: 生 (sei), có nghĩa là "sinh ra", "tạo ra", và 成 (sei), có nghĩa là "trở thành", "đạt được". Việc kết hợp hai chữ này thể hiện ý nghĩa của việc "tạo ra" hoặc "sản sinh".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud