Nihongo

繁華街(はんかがい、hankagai)
- khu phố sầm uất

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

HANKAGAI

繁華街

はんかがい

繁華街 (はんかがい, phiên âm: hankagai) có nghĩa là "khu phố sầm uất" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:khu phố sầm uất
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

繁華街 có nghĩa là khu phố sầm uất, khu trung tâm thương mại, khu vực náo nhiệt và sôi động của một thành phố. Đây là nơi tập trung nhiều cửa hàng, nhà hàng, quán bar, rạp chiếu phim và các điểm vui chơi giải trí khác. Nó thường là trung tâm kinh tế và văn hóa của một thành phố.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 東京の新宿は、とても大きな繁華街です。 Dịch: Shinjuku ở Tokyo là một khu phố 繁華街 rất lớn. ⚫︎ 週末は、繁華街は人でいっぱいになります。 Dịch: Vào cuối tuần, 繁華街 thường đông đúc người.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 繁華街 để mô tả các khu vực sôi động của thành phố khi bạn muốn nói về: ⚫︎ Địa điểm mua sắm, ăn uống và giải trí. ⚫︎ Sự náo nhiệt và sự tập trung của nhiều người. ⚫︎ Sự phát triển về kinh tế và văn hóa của một khu vực.

Cách viết

⚫︎ Từ này thường được viết bằng kanji: 繁華街 ⚫︎ Cách đọc: はんかがい (hankagai) ⚫︎ Không có cách viết nào khác hoặc biến thể chính.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 街 (machi): phố, khu phố ⚫︎ 都会 (tokai): thành phố lớn, đô thị ⚫︎ 中心街 (chuushin gai): khu trung tâm

Từ trái nghĩa

⚫︎ 田舎 (inaka): vùng quê, nông thôn ⚫︎ 郊外 (kougai): ngoại ô

Ví dụ câu 1

週末は繁華街で映画を観て、食事をしました。 ・Bản dịch: Cuối tuần tôi đã xem phim và ăn tối ở khu 繁華街. ・Giải thích: Câu này mô tả việc sử dụng 繁華街 để chỉ địa điểm giải trí và ăn uống.

Ví dụ câu 2

新しいお店が繁華街にオープンしました。 ・Bản dịch: Cửa hàng mới đã mở ở khu 繁華街. ・Giải thích: Câu này cho thấy 繁華街 là nơi thường xuyên có các hoạt động kinh doanh và phát triển.

Nguồn gốc

Từ "繁華街" được tạo thành từ hai chữ kanji: "繁" (han), có nghĩa là thịnh vượng, phồn vinh, và "華" (ka), có nghĩa là hoa, tươi đẹp. "街" (gai) có nghĩa là phố, khu phố. Vì vậy, 繁華街 có nghĩa là khu phố phồn hoa, tươi đẹp và sôi động.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud