酒場(さかば、sakaba)
- quán rượu
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SAKABA
酒場
さかば
酒場 (さかば, phiên âm: sakaba) có nghĩa là "quán rượu" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | quán rượu |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SAKABA
酒場
さかば
酒場 (さかば, phiên âm: sakaba) có nghĩa là "quán rượu" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | quán rượu |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |