酒場(さかば、sakaba)
- quán rượu
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SAKABA
酒場
さかば
酒場 (さかば, phiên âm: sakaba) có nghĩa là "quán rượu" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | quán rượu |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
酒場 酒場 là một từ tiếng Nhật có nghĩa là "quán rượu", "quán bar" hoặc "quán nhậu". Đó là nơi mọi người đến để uống rượu, ăn nhẹ và giao lưu. Nó thường có không khí thoải mái và thân thiện.
⚫︎今夜は酒場で一杯やろうか。 Dịch: Tối nay mình đi quán rượu làm một ly nhé? ⚫︎あの酒場はいつも賑やかだ。 Dịch: Quán rượu đó lúc nào cũng đông khách. ⚫︎彼は仕事帰りに酒場に立ち寄るのが好きだ。 Dịch: Anh ấy thích ghé quán rượu sau giờ làm.
Bạn có thể sử dụng từ 酒場 酒場 để chỉ bất kỳ quán rượu, quán bar hoặc quán nhậu nào, từ những quán nhỏ truyền thống đến những quán hiện đại. Bạn có thể sử dụng nó trong các cuộc trò chuyện hàng ngày với bạn bè, đồng nghiệp hoặc khi lên kế hoạch đi chơi.
酒場 酒場 thường được viết bằng kanji như trên. Cách viết bằng hiragana là さかば. Không có cách viết nào khác hoặc biến thể chính.
⚫︎ 居酒屋 (いざかや): Quán rượu kiểu Nhật, thường phục vụ đồ ăn kèm với rượu. ⚫︎ バー (bā): Quán bar (từ mượn tiếng Anh). ⚫︎ パブ (pabu): Quán rượu kiểu pub (từ mượn tiếng Anh).
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng có thể xem xét những nơi không liên quan đến việc uống rượu như: ⚫︎ カフェ (kafe): Quán cà phê. ⚫︎ レストラン (resutoran): Nhà hàng.
週末は、友達と酒場で美味しいお酒を飲んだ。 ・Bản dịch: Cuối tuần, tôi đã uống rượu ngon với bạn bè ở quán rượu. ・Giải thích: Câu này mô tả việc tụ tập tại quán rượu để thưởng thức đồ uống.
あの酒場は、地元の人が集まる憩いの場です。 ・Bản dịch: Quán rượu đó là nơi tụ họp của người dân địa phương. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh vai trò của quán rượu như một địa điểm giao lưu trong cộng đồng.
Từ "酒" (sake) có nghĩa là rượu và "場" (ba) có nghĩa là nơi chốn, địa điểm. Vì vậy, 酒場酒場 theo nghĩa đen có nghĩa là "nơi bán rượu" hoặc "nơi uống rượu".