Nihongo

麻酔(ますい、masui)
- thuốc mê

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

MASUI

麻酔

ますい

麻酔 (ますい, phiên âm: masui) có nghĩa là "thuốc mê" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.

Nghĩa:thuốc mê
Cấp độ:N2 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

麻酔 (masui) có nghĩa là "gây tê" hoặc "gây mê". Đây là một quá trình y tế được sử dụng để làm mất cảm giác đau hoặc ý thức của bệnh nhân trong khi thực hiện các thủ tục y tế hoặc phẫu thuật. 麻酔 có thể liên quan đến việc sử dụng thuốc hoặc các kỹ thuật khác để đạt được hiệu quả này.

Ví dụ cụ thể

⚫︎手術前に、麻酔をします。 Dịch: Trước khi phẫu thuật, chúng tôi sẽ gây tê. ⚫︎歯医者で麻酔をしてもらった。 Dịch: Tôi đã được gây tê tại nha sĩ.

Cách sử dụng

Bạn sử dụng 麻酔 trong các tình huống liên quan đến y tế, khi nói về việc gây tê hoặc gây mê. Nó có thể được sử dụng trong các cuộc trò chuyện về phẫu thuật, nha khoa, hoặc các thủ tục y tế khác. Bạn có thể sử dụng nó để mô tả quá trình gây tê, hoặc để hỏi về việc bệnh nhân có được gây tê hay không.

Cách viết

麻酔 thường được viết bằng kanji, hiragana, hoặc cả hai. ⚫︎ Kanji: 麻酔 ⚫︎ Hiragana: ますい Không có cách viết nào khác hoặc biến thể trong việc sử dụng okurigana.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng các từ liên quan có thể bao gồm: ⚫︎ 全身麻酔 (zenshin masui): gây mê toàn thân ⚫︎ 局所麻酔 (kyokusho masui): gây tê tại chỗ

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó là một khái niệm y tế.

Ví dụ câu 1

先生は手術の前に麻酔科医を呼びました。 ・Bản dịch: Bác sĩ đã gọi bác sĩ gây mê trước khi phẫu thuật. ・Giải thích: Câu này sử dụng 麻酔 để mô tả việc bác sĩ gọi bác sĩ chuyên khoa gây mê trước khi tiến hành phẫu thuật.

Ví dụ câu 2

麻酔が効いているので、痛みを感じません。 ・Bản dịch: Vì đã có thuốc tê nên tôi không cảm thấy đau. ・Giải thích: Câu này mô tả việc bệnh nhân không cảm thấy đau do tác dụng của thuốc tê (麻酔).

Nguồn gốc

Từ "麻" (ma) có nghĩa là "cây gai dầu", và trong y học cổ truyền Trung Quốc, một số loại thảo dược từ cây gai dầu được sử dụng để giảm đau. "酔" (sui) có nghĩa là "say" hoặc "mê". Ghép hai chữ này lại tạo thành ý tưởng làm tê liệt cảm giác đau, tương tự như trạng thái "say" hoặc "mê".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud