Nihongo

煙草(たばこ、tabako)
- thuốc lá

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TABAKO

煙草

たばこ

煙草 (たばこ, phiên âm: tabako) có nghĩa là "thuốc lá" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Thấp.

Nghĩa:thuốc lá
Cấp độ:N3 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

煙草煙草 có nghĩa là "thuốc lá". Nó chỉ loại sản phẩm được làm từ lá cây thuốc lá, thường được hút, nhai, hoặc hít.

Ví dụ cụ thể

⚫︎タバコは体に悪い ・Dịch: Thuốc lá có hại cho sức khỏe. ⚫︎タバコを吸ってもいいですか? ・Dịch: Tôi có thể hút thuốc lá được không? ⚫︎禁煙エリアです。 ・Dịch: Khu vực cấm hút thuốc.

Cách sử dụng

⚫︎Sử dụng 煙草煙草 khi bạn muốn nói về thuốc lá nói chung. ⚫︎Bạn có thể dùng nó để hỏi về việc hút thuốc, nói về tác hại của thuốc lá, hoặc chỉ ra khu vực cấm hút thuốc. ⚫︎Lưu ý về các quy định hút thuốc ở Nhật Bản, vì hút thuốc bị cấm ở nhiều nơi công cộng.

Cách viết

⚫︎Thường được viết bằng chữ Hán 煙草煙草. ⚫︎Cách đọc là たばこ (tabako) dùng hiragana. ⚫︎Không có cách viết khác phổ biến.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa phổ biến.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp. Tuy nhiên, các từ liên quan đến việc bỏ thuốc lá có thể được xem xét: ⚫︎禁煙 (kin'en) - cấm hút thuốc, cai thuốc.

Ví dụ câu 1

彼は毎朝、煙草を吸います。 ・Bản dịch: Anh ấy hút thuốc lá mỗi buổi sáng. ・Giải thích: Câu này mô tả thói quen hút thuốc lá của một người.

Ví dụ câu 2

タバコの匂いが嫌いです。 ・Bản dịch: Tôi ghét mùi thuốc lá. ・Giải thích: Câu này thể hiện sự không thích mùi thuốc lá.

Nguồn gốc

Từ "タバコ" (tabako) có nguồn gốc từ tiếng Bồ Đào Nha "tabaco," bản thân nó lại mượn từ tiếng Tây Ban Nha. Từ này chỉ cây thuốc lá và các sản phẩm từ nó.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud