飲酒(いんしゅ、inshu)
- uống rượu
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
INSHU
飲酒
いんしゅ
飲酒 (いんしゅ, phiên âm: inshu) có nghĩa là "uống rượu" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | uống rượu |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
飲酒 có nghĩa là việc uống rượu, hoặc đơn giản là hành động uống đồ uống có cồn. Nó bao gồm việc tiêu thụ bất kỳ loại đồ uống nào có chứa cồn, như bia, rượu, sake, v.v.
⚫︎彼は毎晩、飲酒をします。 Dịch: Anh ấy uống rượu mỗi tối. ⚫︎未成年者の飲酒は法律で禁止されています。 Dịch: Việc uống rượu của người chưa thành niên bị pháp luật cấm. ⚫︎会社の飲み会では、飲酒が許されています。 Dịch: Tại buổi tiệc của công ty, người ta cho phép uống rượu.
Bạn có thể sử dụng 飲酒 trong nhiều tình huống khác nhau để nói về việc uống rượu. Ví dụ, bạn có thể dùng nó để: ⚫︎ Mô tả hành động uống rượu của ai đó. ⚫︎ Nói về các quy tắc liên quan đến việc uống rượu, chẳng hạn như giới hạn độ tuổi. ⚫︎ Đề cập đến các hoạt động xã hội có liên quan đến việc uống rượu.
飲酒 được viết bằng Kanji là 飲酒, Hiragana là いんしゅ. Không có cách viết nào khác cho từ này.
⚫︎ 酒を飲む (sake wo nomu): Uống rượu. ⚫︎ 酒をあおる (sake wo aoru): Uống rượu một cách nhanh chóng, uống cạn. (Ít trang trọng hơn.)
⚫︎ Không có từ đối nghĩa trực tiếp. Tuy nhiên, nếu muốn nói về việc không uống rượu, bạn có thể dùng các cụm từ như: ⚫︎ 禁酒 (kinshu): Kiêng rượu, không uống rượu. ⚫︎ 酒を飲まない (sake wo nomanai): Không uống rượu.
彼は健康のために、飲酒を控えようと努力しています。 ・Bản dịch: Anh ấy đang cố gắng hạn chế uống rượu vì sức khỏe. ・Giải thích: Câu này sử dụng 飲酒 để nói về việc hạn chế uống rượu vì lý do sức khỏe.
飲酒運転は非常に危険で、法律で厳しく処罰されます。 ・Bản dịch: Uống rượu khi lái xe rất nguy hiểm và bị pháp luật trừng phạt nghiêm khắc. ・Giải thích: Câu này đề cập đến vấn đề uống rượu và lái xe.
飲酒 là sự kết hợp của hai chữ Kanji: 飲 (in) nghĩa là uống và 酒 (shu) nghĩa là rượu.