賭け事(かけごと、kakegoto)
- đánh bạc
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KA
賭
か
KE
け
け
GOTO
事
ごと
賭け事 (かけごと, phiên âm: kakegoto) có nghĩa là "đánh bạc" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | đánh bạc |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
賭け事 có nghĩa là "cờ bạc", "đánh bạc" hoặc "trò chơi may rủi", ám chỉ đến các hoạt động mà kết quả phụ thuộc vào vận may, và thường liên quan đến việc đặt cược tiền bạc hoặc vật phẩm có giá trị khác. Nó bao gồm nhiều hình thức khác nhau, từ các trò chơi bài đơn giản đến cá cược thể thao phức tạp.
⚫︎ 週末は友達と競馬の賭け事をしました。 Dịch: Cuối tuần tôi và bạn bè đã chơi cá cược đua ngựa. ⚫︎ 彼は賭け事が大好きで、いつもお金を失っています。 Dịch: Anh ấy rất thích cờ bạc và luôn thua tiền. ⚫︎ 賭け事は中毒性があるため、注意が必要です。 Dịch: Cờ bạc có tính gây nghiện, vì vậy cần phải cẩn thận.
Bạn có thể sử dụng 賭け事 trong các tình huống khi nói về các hoạt động cờ bạc, đặt cược, hoặc các trò chơi may rủi. Nó có thể được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thông thường với bạn bè, gia đình, hoặc trong các bài viết, báo cáo về chủ đề này. Lưu ý rằng việc sử dụng 賭け事 có thể mang ý nghĩa tiêu cực tùy thuộc vào ngữ cảnh.
Từ này được viết bằng chữ Hiragana là かけごと, và có thể viết bằng Kanji là 賭け事. Okurigana (phần Hiragana theo sau Kanji) luôn là ごと.
⚫︎ ギャンブル (gyanburu): Cờ bạc (mượn từ tiếng Anh "gamble") ⚫︎ 博打 (ばくち - bakuchi): Cờ bạc (thường chỉ các hình thức cờ bạc truyền thống, mang tính chất xấu) ⚫︎ 賭博 (とばく - tobaku): Cờ bạc (từ trang trọng hơn)
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng có thể hiểu là: ⚫︎ 貯蓄 (チョチク - chochiku): Tiết kiệm ⚫︎ 投資 (トウシ - toushi): Đầu tư (nếu xem xét ở khía cạnh quản lý tài chính khác với cờ bạc)
彼は賭け事で大金を失ってしまった。 ・Bản dịch: Anh ta đã mất một số tiền lớn trong cờ bạc. ・Giải thích: Câu này cho thấy hậu quả tiêu cực của việc tham gia vào cờ bạc, cụ thể là mất mát về tài chính.
賭け事はほどほどにしないと、生活に支障をきたすよ。 ・Bản dịch: Nếu không chơi cờ bạc vừa phải, nó sẽ gây ảnh hưởng đến cuộc sống của bạn đấy. ・Giải thích: Câu này đưa ra lời khuyên về việc nên chơi cờ bạc ở mức độ vừa phải để tránh những ảnh hưởng tiêu cực đến cuộc sống.
Từ 賭け事 được tạo thành từ động từ 賭ける(kakeru) có nghĩa là "đặt cược" hoặc "đánh cược", và hậu tố 事(koto) có nghĩa là "việc", "sự việc". Vì vậy, về cơ bản, 賭け事 có nghĩa đen là "việc đặt cược" hay "công việc cờ bạc".