Nihongo

パチンコ(パチンコ、pachinko)
- pachinko

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

PA

パ

パ

CHI

チ

チ

N

ン

ン

KO

コ

コ

パチンコ (パチンコ, phiên âm: pachinko) có nghĩa là "pachinko" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.

Nghĩa:pachinko
Cấp độ:N2 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

パチンコ là một trò chơi giải trí phổ biến ở Nhật Bản, kết hợp giữa yếu tố kỹ năng và may mắn. Người chơi sử dụng một máy bắn bi, cố gắng đưa các viên bi vào những lỗ cụ thể để kiếm tiền hoặc đổi thưởng.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 週末は友達とパチンコに行きました。 ・Dịch: Cuối tuần tôi đã đi chơi パチンコ với bạn bè. ⚫︎ パチンコ店はいつも賑やかだ。 ・Dịch: Các cửa hàng パチンコ luôn rất nhộn nhịp. ⚫︎ 彼女はパチンコが好きです。 ・Dịch: Cô ấy thích パチンコ.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng từ này để nói về việc bạn chơi パチンコ, về các cửa hàng パチンコ, hoặc về sở thích của ai đó liên quan đến パチンコ. Từ này thường được dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc giữa những người có chung sở thích.

Cách viết

Từ パチンコ thường được viết bằng katakana vì đây là một từ vay mượn. Không có cách viết nào khác phổ biến cho từ này.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa trực tiếp cho パチンコ.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho パチンコ.

Ví dụ câu 1

兄はパチンコで大金を手に入れた。 ・Bản dịch: Anh trai tôi đã kiếm được một số tiền lớn từ パチンコ. ・Giải thích: Câu này mô tả việc anh trai kiếm được nhiều tiền khi chơi パチンコ.

Ví dụ câu 2

パチンコはギャンブル依存症の原因になることもある。 ・Bản dịch: パチンコ đôi khi có thể là nguyên nhân gây ra chứng nghiện cờ bạc. ・Giải thích: Câu này đề cập đến một khía cạnh tiêu cực của パチンコ, đó là nguy cơ nghiện cờ bạc.

Nguồn gốc

Từ パチンコ được cho là một từ tượng thanh, bắt nguồn từ âm thanh của những viên bi khi chúng va vào các chốt trong máy.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud