応用(おうよう、ouyoう)
- ứng dụng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
OUYOU
応用
おうよう
応用 (おうよう, phiên âm: ouyoう) có nghĩa là "ứng dụng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | ứng dụng |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
応用 là một từ tiếng Nhật có nghĩa là "ứng dụng", "vận dụng", hoặc "áp dụng" một kiến thức, kỹ năng, hoặc phương pháp nào đó vào một tình huống cụ thể, hoặc một lĩnh vực khác. 応用 thể hiện khả năng sử dụng kiến thức lý thuyết vào thực tế, hoặc biến đổi một thứ gì đó để phù hợp với hoàn cảnh mới.
⚫︎ 数学の知識を 応用 して問題を解く。 Dịch: Vận dụng kiến thức toán học để giải quyết vấn đề. ⚫︎ 新しい技術を仕事に 応用 する。 Dịch: Ứng dụng công nghệ mới vào công việc. ⚫︎ このソフトウェアは、様々な分野に 応用 できる。 Dịch: Phần mềm này có thể được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau.
Bạn có thể sử dụng 応用 khi muốn diễn tả hành động sử dụng kiến thức, kỹ năng đã có để giải quyết vấn đề, đạt được mục tiêu, hoặc tạo ra một sản phẩm, dịch vụ mới. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật, công việc, hoặc khi thảo luận về công nghệ và khoa học.
Từ 応用 thường được viết bằng kanji, với cách đọc là おうよう (hiragana). ⚫︎ Kanji: 応用 ⚫︎ Hiragana: おうよう ⚫︎ Katakana: Ứng dụng có thể dùng cho tên riêng hoặc các từ mượn. Không có biến thể okurigana.
⚫︎ 活用(かつよう): Sử dụng, tận dụng ⚫︎ 適応(てきおう): Thích ứng ⚫︎ 適用(てきよう): Áp dụng ⚫︎ 利用(りよう): Sử dụng
Chưa có từ trái nghĩa chính xác tuyệt đối. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, có thể xem xét: ⚫︎ 理論(りろん): Lý thuyết (trái ngược với thực hành, ứng dụng) ⚫︎ 基礎(きそ): Cơ bản (trái ngược với nâng cao, ứng dụng)
彼は科学の知識を 応用 して、新しい発明をした。 ・Bản dịch: Anh ấy đã vận dụng kiến thức khoa học để tạo ra một phát minh mới. ・Giải thích: Câu này cho thấy việc sử dụng kiến thức khoa học (lý thuyết) vào thực tế (phát minh).
この方法は、様々な状況に 応用 が利く。 ・Bản dịch: Phương pháp này có thể ứng dụng vào nhiều tình huống khác nhau. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh tính linh hoạt của phương pháp, khả năng áp dụng nó vào nhiều bối cảnh.
応用 là một từ ghép Hán-Nhật, được tạo thành từ hai chữ kanji: 応(おう - ứng, đáp ứng) và 用(よう - dùng, sử dụng). Chữ 応 ban đầu mang nghĩa là "đáp lại", "phản ứng", sau đó phát triển thành nghĩa "phù hợp", "áp dụng". Chữ 用 có nghĩa là "sử dụng", "dùng đến". Ghép hai chữ này lại, ta có nghĩa "áp dụng" hoặc "vận dụng".