基本(きほん、kihon)
- cơ bản
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KIHON
基本
きほん
基本 (きほん, phiên âm: kihon) có nghĩa là "cơ bản" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Cao.
| Nghĩa: | cơ bản |
| Cấp độ: | N4 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
基本 có nghĩa là "cơ bản", "chủ yếu", "nền tảng", hoặc "căn bản". Nó dùng để chỉ những điều cốt lõi, quan trọng nhất, hoặc là nền tảng cho một cái gì đó.
⚫︎日本語の[基本]を勉強します。 Dịch: Tôi sẽ học những điều [cơ bản] của tiếng Nhật. ⚫︎この料理の[基本]的な作り方を教えてください。 Dịch: Xin hãy chỉ cho tôi cách làm [cơ bản] của món ăn này. ⚫︎[基本]情報 Dịch: Thông tin [cơ bản].
⚫︎基本 thường được dùng để chỉ những kiến thức, kỹ năng, hoặc thông tin cốt lõi, không thể thiếu. ⚫︎ Nó có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ học tập đến công việc, hay trong cuộc sống hàng ngày. ⚫︎ Thường đi kèm với các từ như: 的 (teki - tính chất), 情報 (jouhou - thông tin), 知識 (chishiki - kiến thức).
⚫︎ Từ này được viết bằng chữ Hán là 基本. ⚫︎ Cách đọc (furigana) là きほん (hiragana). ⚫︎ Không có cách viết nào khác hoặc biến thể chính.
⚫︎ 基礎 (kiso): Cũng có nghĩa là "cơ bản", "nền tảng", nhưng thường nhấn mạnh vào những yếu tố ban đầu, khởi điểm của một vấn đề. ⚫︎ 根本 (konpon): "Căn bản", "gốc rễ", thường dùng để chỉ những vấn đề sâu xa, gốc rễ của một sự việc. ⚫︎ 主要 (shuyou): "Chủ yếu", "chính", nhấn mạnh vào những yếu tố quan trọng nhất.
⚫︎ Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, các từ chỉ sự phức tạp, nâng cao có thể được coi là trái nghĩa tương đối: ⚫︎ 応用 (ouyou): Ứng dụng, vận dụng. ⚫︎ 発展 (hatten): Phát triển.
[基本]的な文法をマスターすれば、日本語の会話はスムーズになります。 ・Bản dịch: Nếu bạn nắm vững ngữ pháp [cơ bản], việc giao tiếp bằng tiếng Nhật sẽ trở nên trôi chảy hơn. ・Giải thích: Câu này cho thấy tầm quan trọng của việc nắm vững kiến thức ngữ pháp [cơ bản] để giao tiếp hiệu quả.
このプロジェクトの[基本]計画はすでに決定されました。 ・Bản dịch: Kế hoạch [cơ bản] của dự án này đã được quyết định. ・Giải thích: Câu này đề cập đến kế hoạch cốt lõi của dự án.
Từ 基本 có nguồn gốc từ chữ Hán, trong đó: ⚫︎ 基 (ki): có nghĩa là "nền tảng", "căn bản". ⚫︎ 本 (hon): có nghĩa là "gốc", "nguồn". Ghép lại, nó biểu thị ý nghĩa của những yếu tố [cơ bản], nền tảng.