Nihongo

基礎(きそ、kiso)
- cơ sở/nền tảng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KISO

基礎

きそ

基礎 (きそ, phiên âm: kiso) có nghĩa là "cơ sở/nền tảng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.

Nghĩa:cơ sở/nền tảng
Cấp độ:N2 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

基礎 (きそ, 基礎) trong tiếng Việt có nghĩa là "cơ sở", "nền tảng", "căn bản", hoặc "khái niệm cơ bản". Nó đề cập đến những điều cốt lõi, cơ bản và thiết yếu nhất của một vấn đề, lĩnh vực nào đó. Nó là điểm khởi đầu quan trọng để xây dựng kiến thức, kỹ năng hoặc các khái niệm phức tạp hơn.

Ví dụ cụ thể

⚫︎日本語の基礎を学ぶ Dịch: Học các kiến thức cơ bản về tiếng Nhật. ⚫︎基礎工事 Dịch: Công trình nền móng. ⚫︎数学の基礎 Dịch: Cơ sở toán học.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 基礎 khi bạn muốn nói về: ⚫︎ Những kiến thức, kỹ năng, hoặc khái niệm ở mức độ ban đầu, cần thiết để bắt đầu học tập hoặc làm một việc gì đó. ⚫︎ Phần quan trọng nhất, không thể thiếu, là nền tảng cho một cái gì đó. ⚫︎ Những thứ mà không có nó thì không thể xây dựng được những thứ cao hơn.

Cách viết

⚫︎ Thông thường, 基礎 được viết bằng chữ Hán. ⚫︎ Cách đọc là きそ (hiragana). ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. ⚫︎ Không có sự thay đổi trong okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 基本 (きほん): Cơ bản, căn bản. ⚫︎ 土台 (どだい): Nền tảng, cơ sở. ⚫︎ 根本 (こんぽん): Gốc rễ, căn bản. ⚫︎ 初歩 (しょほ): Bước đầu, sơ cấp.

Từ trái nghĩa

⚫︎ 応用 (おうよう): Ứng dụng. ⚫︎ 発展 (はってん): Phát triển. ⚫︎ 高度 (こうど): Cao cấp.

Ví dụ câu 1

この問題の基礎を理解することが重要です。 ・Bản dịch: Điều quan trọng là phải hiểu cơ bản của vấn đề này. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hiểu các kiến thức cơ bản để giải quyết vấn đề.

Ví dụ câu 2

彼女はピアノの基礎から学び始めた。 ・Bản dịch: Cô ấy bắt đầu học từ cơ sở của piano. ・Giải thích: Câu này cho thấy cô ấy bắt đầu học piano từ những điều căn bản nhất.

Nguồn gốc

Từ Hán Việt, được tạo thành từ chữ "基" (cơ) nghĩa là "nền móng" và "礎" (sở) nghĩa là "đá tảng". Cả hai chữ đều mang ý nghĩa về sự cơ bản, căn bản, làm nền tảng.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud