Nihongo

殺虫剤(さっちゅうざい、saっchuuzai)
- thuốc trừ sâu

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SACCHUUZAI

殺虫剤

さっちちゅうざい

殺虫剤 (さっちゅうざい, phiên âm: saっchuuzai) có nghĩa là "thuốc trừ sâu" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.

Nghĩa:thuốc trừ sâu
Cấp độ:N2 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

殺虫剤 là một từ tiếng Nhật có nghĩa là thuốc trừ sâu hoặc thuốc diệt côn trùng. Nó là một chất hóa học hoặc một hỗn hợp các chất được sử dụng để tiêu diệt, ngăn chặn hoặc kiểm soát các loài côn trùng gây hại.

Ví dụ cụ thể

⚫︎庭の植物に害虫がついたので、殺虫剤をまきました。 ・Dịch: Tôi đã phun thuốc trừ sâu vì có côn trùng gây hại cho cây trong vườn. ⚫︎この殺虫剤はゴキブリに効果があります。 ・Dịch: Loại thuốc trừ sâu này có hiệu quả đối với gián.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 殺虫剤 trong các tình huống như: ⚫︎ Khi bạn cần mua thuốc diệt côn trùng. ⚫︎ Khi bạn đang nói về việc diệt côn trùng. ⚫︎ Khi bạn thảo luận về các biện pháp kiểm soát dịch hại.

Cách viết

⚫︎ Từ 殺虫剤 thường được viết bằng kanji và hiragana: 殺虫剤. ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. ⚫︎ Okurigana (hiragana sau kanji) luôn là "剤".

Từ đồng nghĩa

⚫︎殺虫薬 (satchūyaku) - thuốc trừ sâu (tương tự) ⚫︎防虫剤 (bōchūzai) - thuốc chống côn trùng

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó là một loại hóa chất có tác dụng cụ thể. Tuy nhiên, có thể xem xét các biện pháp không dùng hóa chất để kiểm soát côn trùng như là các "từ trái nghĩa" gián tiếp.

Ví dụ câu 1

この殺虫剤は、蚊によく効くらしい。 ・Bản dịch: Nghe nói loại thuốc trừ sâu này có tác dụng tốt với muỗi. ・Giải thích: Câu này sử dụng 殺虫剤 để nói về hiệu quả của thuốc trừ sâu đối với muỗi.

Ví dụ câu 2

殺虫剤の使用には注意が必要です。 ・Bản dịch: Cần cẩn thận khi sử dụng thuốc trừ sâu. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cẩn trọng khi sử dụng 殺虫剤.

Nguồn gốc

Từ 殺虫剤 được tạo thành từ các chữ kanji: ⚫︎ 殺 (satsu) - Giết, tiêu diệt ⚫︎ 虫 (chū) - Côn trùng ⚫︎ 剤 (zai) - Chất, thuốc Do đó, 殺虫剤 có nghĩa đen là "chất/thuốc diệt côn trùng".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud