Nihongo

領土(りょうど、ryoudo)
- lãnh thổ

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

RYOUDO

領土

りょうど

領土 (りょうど, phiên âm: ryoudo) có nghĩa là "lãnh thổ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:lãnh thổ
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

領土 có nghĩa là lãnh thổ, vùng đất thuộc về một quốc gia, một chính phủ hoặc một cá nhân. Nó bao gồm cả đất liền, vùng biển và không gian trên cao mà một quốc gia có chủ quyền. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến chính trị, địa lý và lịch sử.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 日本の領土 Dịch: Lãnh thổ của Nhật Bản ⚫︎ 領土問題 Dịch: Vấn đề lãnh thổ ⚫︎ 領土を侵略する Dịch: Xâm lược lãnh thổ

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 領土 khi nói về chủ quyền quốc gia, tranh chấp biên giới, hoặc các khu vực địa lý thuộc về một quốc gia cụ thể. Nó thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận chính trị, báo cáo tin tức, hoặc trong các môn học như lịch sử và địa lý.

Cách viết

Từ này thường được viết bằng kanji là 領土. Cách đọc là りょうど (ryōdo). Không có cách viết nào khác hoặc biến thể chính nào của từ này.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 土地 (tochi): Đất đai ⚫︎ 国土 (kokudo): Lãnh thổ quốc gia ⚫︎ 領地 (ryōchi): Lãnh địa (thường dùng cho lãnh thổ của cá nhân hoặc gia tộc trong lịch sử)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng các từ liên quan có thể là: ⚫︎ 属地 (zokuchi): Lãnh thổ thuộc về (một quốc gia khác) ⚫︎ 外国 (gaikoku): Nước ngoài

Ví dụ câu 1

この島は日本の領土です。 ・Bản dịch: Hòn đảo này là lãnh thổ của Nhật Bản. ・Giải thích: Câu này sử dụng 領土 để chỉ ra chủ quyền của Nhật Bản đối với một hòn đảo cụ thể.

Ví dụ câu 2

両国は領土問題について交渉している。 ・Bản dịch: Hai nước đang đàm phán về vấn đề lãnh thổ. ・Giải thích: Câu này đề cập đến việc sử dụng 領土 trong bối cảnh tranh chấp hoặc đàm phán về lãnh thổ.

Nguồn gốc

Từ 領土 được tạo thành từ hai chữ kanji: 領 (ryō), có nghĩa là "lãnh đạo, cai trị" hoặc "thuộc về", và 土 (do), có nghĩa là "đất, đất đai". Cùng nhau, chúng tạo thành nghĩa "đất đai thuộc về quyền cai trị".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud