領土(りょうど、ryoudo)
- lãnh thổ
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
RYOUDO
領土
りょうど
領土 (りょうど, phiên âm: ryoudo) có nghĩa là "lãnh thổ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | lãnh thổ |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
RYOUDO
領土
りょうど
領土 (りょうど, phiên âm: ryoudo) có nghĩa là "lãnh thổ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | lãnh thổ |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |