Nihongo

大陸(たいりく、tairiku)
- lục địa

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TAIRIKU

大陸

たいりく

大陸 (たいりく, phiên âm: tairiku) có nghĩa là "lục địa" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.

Nghĩa:lục địa
Cấp độ:N2 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

大陸 (たいりく - tairiku) có nghĩa là "lục địa" hoặc "đại lục". Nó chỉ đến các khối đất liền lớn, không bị chia cắt bởi biển cả.

Ví dụ cụ thể

⚫︎アジア大陸 ・Bản dịch: Lục địa châu Á ⚫︎ヨーロッパ大陸 ・Bản dịch: Lục địa châu Âu ⚫︎アフリカ大陸 ・Bản dịch: Lục địa châu Phi

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 大陸 trong các tình huống: ⚫︎ Khi bạn muốn nói về một lục địa cụ thể. ⚫︎ Trong các bài học địa lý hoặc khi thảo luận về địa lý. ⚫︎ Khi so sánh hoặc đối chiếu các khu vực trên các lục địa khác nhau.

Cách viết

⚫︎ Từ này thường được viết bằng kanji: 大陸 ⚫︎ Cách đọc (furigana): たいりく ⚫︎ Không có cách viết nào khác hoặc biến thể chính.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương, vì 大陸 có nghĩa rất cụ thể. Tuy nhiên, có thể dùng các từ như "lục địa" (trong tiếng Việt) để diễn đạt ý tương tự.

Từ trái nghĩa

⚫︎ 島(しま - shima): đảo ⚫︎ 海(うみ - umi): biển

Ví dụ câu 1

日本はアジア大陸の東に位置しています。 ・Bản dịch: Nhật Bản nằm ở phía đông của lục địa châu Á. ・Giải thích: Câu này sử dụng 大陸 để chỉ rõ vị trí địa lý của Nhật Bản so với châu Á.

Ví dụ câu 2

旅行でヨーロッパ大陸を一周したいです。 ・Bản dịch: Tôi muốn đi du lịch và đi vòng quanh lục địa châu Âu. ・Giải thích: Câu này sử dụng 大陸 để diễn tả mong muốn du lịch đến châu Âu.

Nguồn gốc

Từ này là một từ ghép trong tiếng Nhật, kết hợp từ "大" (dai) có nghĩa là "lớn" và "陸" (riku) có nghĩa là "đất liền". Cả hai chữ Hán này đều có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, và được du nhập vào Nhật Bản cùng với chữ Hán. 大陸 lần đầu tiên được dùng trong các văn bản cổ để chỉ các khối đất liền lớn trên thế giới.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud