今日(きょう、kyou)
- hôm nay
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KYOU
今日
きょう
今日 (きょう, phiên âm: kyou) có nghĩa là "hôm nay" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Thấp.
| Nghĩa: | hôm nay |
| Cấp độ: | N5 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
今日 (きょう) có nghĩa là "hôm nay". Nó là một từ chỉ thời gian, dùng để chỉ ngày hiện tại.
⚫︎今日はいい天気ですね。 ・Dịch: Hôm nay thời tiết đẹp nhỉ. ⚫︎今日、何をしますか? ・Dịch: Hôm nay bạn làm gì? ⚫︎今日は金曜日です。 ・Dịch: Hôm nay là thứ Sáu.
⚫︎Bạn có thể dùng 今日 trong nhiều tình huống khác nhau để nói về những gì đang diễn ra trong ngày. ⚫︎Nó có thể dùng để hỏi về hoạt động, thời tiết, hoặc thông báo về một sự kiện nào đó. ⚫︎Khi nói về các sự kiện trong 今日, thường kết hợp với các từ chỉ thời gian khác như buổi sáng (午前 - gozen), buổi chiều (午後 - gogo), hoặc các mốc thời gian cụ thể.
⚫︎Từ 今日 được viết bằng chữ Hán 今日, và đọc là きょう (Kyou) theo Hiragana. ⚫︎Không có cách viết khác cho từ này. ⚫︎Okurigana (phần Hiragana phía sau Kanji) không thay đổi.
⚫︎Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương, nhưng có thể dùng các cụm từ chỉ thời gian khác như: ⚫︎本日(ほんじつ - Honjitsu): Thường dùng trong văn bản trang trọng hoặc thông báo. ⚫︎この日(このひ - Kono hi): Ngày này (trong ngữ cảnh cụ thể).
⚫︎昨日(きのう - Kinou): Hôm qua ⚫︎明日(あした - Ashita): Ngày mai ⚫︎明後日(あさって - Asatte): Ngày mốt
今日は学校に行きます。 ・Bản dịch: Hôm nay tôi đi học. ・Giải thích: Câu này đơn giản diễn tả hành động đi học trong 今日.
今日の晩ご飯は何ですか? ・Bản dịch: Bữa tối 今日 là gì? ・Giải thích: Câu này dùng để hỏi về thực đơn bữa tối 今日.
今日 là sự kết hợp của hai chữ Hán: "今" (kim) có nghĩa là "bây giờ" hoặc "hiện tại" và "日" (nhật) có nghĩa là "ngày" hoặc "mặt trời". Ghép lại, nó có nghĩa đen là "ngày hiện tại", tức là "hôm nay".