北極(ほっきょく、hoっkyoku)
- Bắc Cực
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HOKKYOKU
北極
ほっききょく
北極 (ほっきょく, phiên âm: hoっkyoku) có nghĩa là "Bắc Cực" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | Bắc Cực |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
北極 là từ tiếng Nhật có nghĩa là "Bắc Cực". Đây là vùng địa lý nằm ở điểm cực Bắc của Trái Đất, bao gồm Bắc Băng Dương và các vùng lãnh thổ xung quanh. 北極 thường được sử dụng để chỉ địa điểm này, cũng như các hiện tượng tự nhiên và môi trường liên quan đến khu vực này.
⚫︎北極にはシロクマが生息しています。 Translation: Ở Bắc Cực có gấu Bắc Cực sinh sống. ⚫︎北極の氷が温暖化で溶けています。 Translation: Băng ở Bắc Cực đang tan chảy do sự ấm lên toàn cầu.
Bạn có thể sử dụng 北極 trong các cuộc trò chuyện về địa lý, môi trường, khí hậu, hoặc du lịch liên quan đến vùng Bắc Cực. Nó có thể được sử dụng trong cả văn nói và văn viết.
Từ 北極 thường được viết bằng kanji. ⚫︎ Hiragana: ほっきょく ⚫︎ Kanji: 北極 Không có cách viết khác hoặc biến thể chính nào khác cho từ này. Okurigana không có.
Không có từ đồng nghĩa trực tiếp cho 北極. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các cụm từ liên quan đến Bắc Cực để thay thế trong một số trường hợp, ví dụ như "vùng cực Bắc" (極北の地 - kyokuhoku no chi).
Từ trái nghĩa trực tiếp của 北極 là 南極 (Nam Cực).
今年の冬は、北極の寒さが厳しかったです。 ・Bản dịch: Mùa đông năm nay, cái lạnh ở Bắc Cực rất khắc nghiệt. ・Giải thích: Câu này sử dụng 北極 để mô tả về thời tiết lạnh giá của vùng Bắc Cực.
北極探検は冒険に満ちています。 ・Bản dịch: Thám hiểm Bắc Cực đầy mạo hiểm. ・Giải thích: Câu này sử dụng 北極 để chỉ hoạt động thám hiểm tại khu vực này.
Từ 北極 có nguồn gốc từ tiếng Hán. Chữ "北" (Kita - Bắc) chỉ hướng Bắc, và chữ "極" (Kyoku - Cực) chỉ điểm cực, điểm tận cùng.