Nihongo

南極(なんきょく、nankyoku)
- Nam Cực

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

NANKYOKU

南極

なんきょく

南極 (なんきょく, phiên âm: nankyoku) có nghĩa là "Nam Cực" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.

Nghĩa:Nam Cực
Cấp độ:N2 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

南極, đọc là なんきょく (Nankyoku), có nghĩa là "Nam Cực". Đây là một trong hai vùng cực của Trái Đất, nằm ở phía Nam của hành tinh. Nó bao gồm lục địa Nam Cực và các vùng biển xung quanh.

Ví dụ cụ thể

⚫︎南極にはペンギンがたくさんいます。 Dịch: Ở Nam Cực có rất nhiều chim cánh cụt. ⚫︎南極探検は危険を伴う。 Dịch: Khám phá Nam Cực ẩn chứa nhiều rủi ro.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 南極 để nói về: ⚫︎ Địa điểm: Khi bạn muốn đề cập đến địa điểm Nam Cực. ⚫︎ Các hiện tượng tự nhiên: Ví dụ, bạn có thể nói về khí hậu lạnh giá hoặc các loài động vật đặc hữu ở Nam Cực. ⚫︎ Hoạt động: Như các cuộc thám hiểm hoặc nghiên cứu khoa học ở Nam Cực.

Cách viết

⚫︎ Từ 南極 thường được viết bằng chữ Hán. ⚫︎ Cách đọc (furigana) là なんきょく (hiragana) ở trên chữ Hán. ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa trực tiếp cho 南極. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các cụm từ liên quan, chẳng hạn như: ⚫︎ 南の極 (Minami no kyoku) - Cực Nam.

Từ trái nghĩa

⚫︎ 北極 (Hokkyoku) - Bắc Cực (vùng cực đối diện).

Ví dụ câu 1

科学者は南極で気候変動の研究をしています。 ⚫︎ Bản dịch: Các nhà khoa học đang nghiên cứu về biến đổi khí hậu ở Nam Cực. ⚫︎ Giải thích: Câu này sử dụng 南極 để chỉ địa điểm nghiên cứu.

Ví dụ câu 2

南極の氷が溶けているというニュースを見た。 ⚫︎ Bản dịch: Tôi đã xem tin tức về việc băng ở Nam Cực đang tan chảy. ⚫︎ Giải thích: Câu này đề cập đến hiện tượng băng tan ở 南極.

Nguồn gốc

Từ 南極 được tạo thành từ chữ Hán: ⚫︎ 南 (Nan) có nghĩa là "Nam". ⚫︎ 極 (Kyoku) có nghĩa là "Cực". Vì vậy, 南極 nghĩa là "Cực Nam".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud