Nihongo

語ります(かたります、katarimasu)
- kể

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KATA

語

かた

RI

り

り

MA

ま

ま

SU

す

す

語ります (かたります, phiên âm: katarimasu) có nghĩa là "kể" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:kể
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Động từ (nhóm 1) (五段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:katarimasu

Hiragana:かたります

Thể lịch sự
(ます形)
かたります語ります。narrate.
Thể từ điển
(辞書形)
語るnarrate
Thể liên dụng
(て形)
語って + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
語らないnot narrate

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
語ったnarrated
Thể kết thúc
(終止形)
語る。narrate.
Thể điều kiện
(仮定形)
語ればif narrate
Thể ý chí
(意志形)
語ろう !let's narrate
Thể mệnh lệnh
(命令形)
語れ !narrate !
Giải thích AI
Ý nghĩa

語ります có nghĩa là "kể lại", "kể chuyện", "nói về" hoặc "bàn luận". Nó thường được sử dụng để diễn đạt hành động nói về một sự việc, kinh nghiệm, hoặc một chủ đề nào đó một cách chi tiết và thường có tính chia sẻ hoặc giải thích. Hành động 語り thường tập trung vào việc truyền đạt thông tin hoặc cảm xúc của người nói.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 彼は自分の経験を熱心に語りました。 Dịch: Anh ấy đã nhiệt tình kể về kinh nghiệm của mình. ⚫︎ 彼女は子供の頃の思い出を語り始めました。 Dịch: Cô ấy bắt đầu kể về những kỷ niệm thời thơ ấu của mình. ⚫︎ 小説家は新しい物語を語り出す。 Dịch: Nhà văn bắt đầu kể một câu chuyện mới.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 語ります trong nhiều tình huống khác nhau, bao gồm: ⚫︎ Khi bạn muốn kể một câu chuyện hoặc một sự việc. ⚫︎ Khi bạn muốn thảo luận về một chủ đề cụ thể. ⚫︎ Khi bạn muốn chia sẻ kinh nghiệm hoặc suy nghĩ của mình. ⚫︎ Khi ai đó đang kể chuyện và bạn muốn diễn tả việc họ đang nói. Lưu ý rằng 語ります thường nhấn mạnh vào việc kể chuyện một cách chi tiết và có cảm xúc.

Cách viết

Từ này được viết bằng chữ Kanji là 語 kết hợp với chữ Hiragana là ります, tạo thành 語ります. Không có cách viết khác cho từ này. Phần đuôi ます là dạng kính ngữ của động từ, cho biết hành động đang diễn ra hoặc đã hoàn thành. Okurigana (phần Hiragana theo sau Kanji) luôn là ります.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 話します (hanashimasu): nói, kể chuyện (tổng quát hơn) ⚫︎ 述べます (nobemasu): trình bày, phát biểu ⚫︎ 語る (kataru): kể, nói (dạng từ điển của 語ります) ⚫︎ 話す (hanasu): nói chuyện, kể chuyện. ⚫︎ 述べる (noberu): trình bày, bày tỏ.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó phụ thuộc vào ngữ cảnh. Tuy nhiên, bạn có thể dùng các từ thể hiện sự im lặng hoặc không nói. ⚫︎ 黙る (damaru): im lặng. ⚫︎ 秘める (himeru): giấu, che giấu.

Ví dụ câu 1

彼は昨日の出来事を詳しく語りました。 ・Bản dịch: Anh ấy đã kể chi tiết về sự việc ngày hôm qua. ・Giải thích: Câu này sử dụng 語りました để chỉ hành động kể lại sự việc một cách chi tiết.

Ví dụ câu 2

その歴史家はその事件の真相を語りたがっています。 ・Bản dịch: Nhà sử học đó muốn kể về sự thật của vụ việc đó. ・Giải thích: Câu này cho thấy người sử học muốn tiết lộ sự thật.

Nguồn gốc

Chữ Kanji 語 có nghĩa là "ngôn ngữ", "lời nói". Từ này có nguồn gốc từ việc sử dụng ngôn ngữ để truyền đạt thông tin, kể chuyện và chia sẻ kinh nghiệm.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud