喋ります(しゃべります、shaberimasu)
- nói chuyện
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHABE
喋
しゃべ
RI
り
り
MA
ま
ま
SU
す
す
喋ります (しゃべります, phiên âm: shaberimasu) có nghĩa là "nói chuyện" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | nói chuyện |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:shaberimasu
Hiragana:しゃべります
Thể lịch sự (ます形) | しゃべります喋ります。talk. |
Thể từ điển (辞書形) | 喋るtalk |
Thể liên dụng (て形) | 喋って + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 喋らないnot talk |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 喋ったtalked |
Thể kết thúc (終止形) | 喋る。talk. |
Thể điều kiện (仮定形) | 喋ればif talk |
Thể ý chí (意志形) | 喋ろう !let's talk |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 喋れ !talk ! |
Giải thích AI
喋ります có nghĩa là "nói chuyện", "tám chuyện", hoặc "nói" một cách không trang trọng. Nó thường được sử dụng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày, khi bạn trò chuyện với bạn bè, gia đình, hoặc những người mà bạn thân thiết. Nó tập trung vào hành động nói chuyện và trao đổi thông tin bằng lời nói. 喋ります nhấn mạnh vào việc nói chuyện tự nhiên, thoải mái và thường không có tính trang trọng như một số từ khác.
⚫︎ 日本語で喋ります Dịch: Tôi nói chuyện bằng tiếng Nhật. ⚫︎ 彼女は電話でよく喋ります Dịch: Cô ấy thường nói chuyện nhiều trên điện thoại. ⚫︎ 友達と公園で喋ります Dịch: Tôi nói chuyện với bạn bè ở công viên.
⚫︎ Sử dụng trong các tình huống giao tiếp thân mật, không trang trọng. ⚫︎ Thường dùng khi nói về việc nói chuyện chung chung, không nhất thiết là nói về một chủ đề cụ thể. ⚫︎ Thích hợp dùng trong các tình huống trò chuyện, tám chuyện, hoặc kể chuyện với bạn bè, người thân.
⚫︎ Được viết bằng hiragana là: しゃべります ⚫︎ Kanji: 喋ります ⚫︎ Cách viết khác: Không có cách viết nào khác phổ biến. ⚫︎ Okurigana (phần hiragana theo sau kanji) luôn là ります.
⚫︎ 話します (hanashimasu): Nói chuyện, trò chuyện (mang tính lịch sự hơn) ⚫︎ 言う (iu): Nói, bảo, cho biết (trung tính) ⚫︎ 語る (kataru): Kể chuyện, diễn thuyết (mang tính trang trọng hơn) ⚫︎ 喋る (shaberu): Dạng từ điển, không trang trọng của 喋ります
⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó tập trung vào hành động "nói". ⚫︎ Tuy nhiên, các từ liên quan đến việc im lặng hoặc ngừng nói có thể được xem là trái nghĩa, ví dụ: ⚫︎ 黙る (damaru): Im lặng ⚫︎ 沈黙する (chinmoku suru): Giữ im lặng
昨日は友達とカフェでたくさん喋りました。 ・Bản dịch: Hôm qua tôi đã nói chuyện rất nhiều với bạn bè ở quán cà phê. ・Giải thích: Câu này sử dụng 喋り (dạng từ điển của 喋る) để chỉ hành động nói chuyện nhiều.
彼はいつも楽しそうに喋っています。 ・Bản dịch: Anh ấy luôn nói chuyện một cách vui vẻ. ・Giải thích: Trong câu này, 喋って (dạng "te" của 喋る) thể hiện hành động nói chuyện đang diễn ra.
Từ nguyên của 喋ります (喋る) không rõ ràng một cách chắc chắn. Tuy nhiên, 喋る có vẻ liên quan đến âm thanh của việc nói chuyện.