学者(がくしゃ、gakusha)
- học giả
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
GAKUSHA
学者
がくしゃ
学者 (がくしゃ, phiên âm: gakusha) có nghĩa là "học giả" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | học giả |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
学者 có nghĩa là "học giả", "nhà nghiên cứu", hoặc "người có học thức". Đây là người chuyên nghiên cứu một lĩnh vực cụ thể, thường là trong các lĩnh vực học thuật như khoa học, văn học, lịch sử, v.v. Họ thường có kiến thức sâu rộng và đóng góp vào sự hiểu biết của con người trong lĩnh vực chuyên môn của mình. ⚫︎ Một 学者 thường có bằng cấp cao (thạc sĩ, tiến sĩ) và làm việc tại các trường đại học, viện nghiên cứu, hoặc các tổ chức tương tự. ⚫︎ Công việc của 学者 bao gồm việc nghiên cứu, giảng dạy, viết lách, và xuất bản các công trình nghiên cứu. ⚫︎ Họ thường là những người có uy tín trong lĩnh vực của mình và được công nhận là chuyên gia.
⚫︎ 彼は歴史の学者です。 ・Bản dịch: Anh ấy là một nhà nghiên cứu lịch sử. ⚫︎ あの学者の論文は世界的に評価されています。 ・Bản dịch: Luận văn của học giả đó được đánh giá cao trên toàn thế giới.
Bạn có thể sử dụng 学者 khi muốn chỉ một người có kiến thức sâu rộng và chuyên nghiên cứu về một lĩnh vực cụ thể. Bạn có thể sử dụng nó trong các tình huống trang trọng hoặc không trang trọng, tùy thuộc vào bối cảnh.
Từ này được viết bằng chữ Hán là 学者. ⚫︎ Cách đọc: がくしゃ (Gakusha) ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. ⚫︎ Không có sự thay đổi về okurigana (phần hiragana đi kèm).
⚫︎ 専門家 (Senmonka): Chuyên gia ⚫︎ 研究者 (Kenkyuusha): Nhà nghiên cứu ⚫︎ 知者 (Chisha): Người có hiểu biết
Không có từ trái nghĩa chính xác, nhưng có thể hiểu là người không có kiến thức chuyên môn hoặc không tham gia vào hoạt động nghiên cứu.
彼は有名な物理学の学者として知られています。 ・Bản dịch: Anh ấy được biết đến là một nhà vật lý học nổi tiếng. ・Giải thích: Câu này sử dụng 学者 để chỉ một người có kiến thức sâu rộng về vật lý học.
その学者は新しい発見をしました。 ・Bản dịch: Học giả đó đã có một khám phá mới. ・Giải thích: Câu này sử dụng 学者 để chỉ một người đã có những đóng góp quan trọng trong lĩnh vực nghiên cứu.
Từ 学者 được tạo thành từ hai chữ Hán: ⚫︎ 学 (Gaku): Học, nghiên cứu ⚫︎ 者 (Sha): Người Do đó, từ này có nghĩa là "người học", "người nghiên cứu".