Nihongo

偉人(いじん、ijin)
- vĩ nhân

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

IJIN

偉人

いじん

偉人 (いじん, phiên âm: ijin) có nghĩa là "vĩ nhân" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:vĩ nhân
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

偉人 có nghĩa là "vĩ nhân" hoặc "nhân vật vĩ đại", chỉ những người có đóng góp lớn lao, có tầm ảnh hưởng sâu sắc đến xã hội, lịch sử hoặc một lĩnh vực cụ thể nào đó. Họ thường được ngưỡng mộ và ghi nhớ vì những thành tựu, phẩm chất, hoặc sự cống hiến của họ.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 世界で最も有名な偉人の一人、アインシュタインは相対性理論を発見しました。 ⚫︎ Bản dịch: Một trong những vĩ nhân nổi tiếng nhất thế giới, Einstein, đã phát hiện ra thuyết tương đối. ⚫︎ 彼女は貧しい人々のために尽くし、偉人として尊敬されています。 ⚫︎ Bản dịch: Cô ấy đã cống hiến cho những người nghèo khổ và được tôn trọng như một vĩ nhân.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 偉人 để nói về những người đã có những đóng góp quan trọng và lâu dài cho xã hội. Nó thường được dùng trong các bài phát biểu, bài luận, hoặc trong các cuộc trò chuyện trang trọng.

Cách viết

Từ 偉人 được viết bằng chữ Kanji là 偉人. Cách viết này là phổ biến nhất. Cách đọc của nó là いじん (Ijin) Không có cách viết khác hoặc biến thể chính nào của từ này.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 英雄 (えいゆう) - Anh hùng ⚫︎ 著名人 (ちょめいじん) - Người nổi tiếng ⚫︎ 賢人 (けんじん) - Hiền nhân

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp nào. Tuy nhiên, bạn có thể dùng các cụm từ chỉ những người không có đóng góp hoặc có đóng góp tiêu cực, ví dụ: ⚫︎ 凡人 (ぼんじん) - Người bình thường ⚫︎ 悪人 (あくにん) - Kẻ xấu

Ví dụ câu 1

歴史上の偉人たちは、未来を変えるために様々な挑戦をしました。 ・Bản dịch: Những vĩ nhân trong lịch sử đã thực hiện nhiều thử thách khác nhau để thay đổi tương lai. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh đến những đóng góp quan trọng của các vĩ nhân trong việc tạo ra những thay đổi lớn lao trong lịch sử.

Ví dụ câu 2

その国の偉人の功績を称える記念碑が建てられました。 ・Bản dịch: Một tượng đài đã được dựng lên để tôn vinh những đóng góp của vĩ nhân ở quốc gia đó. ・Giải thích: Câu này minh họa việc sử dụng 偉人 trong ngữ cảnh tưởng niệm và tôn vinh những thành tựu của họ.

Nguồn gốc

Từ 偉人 được tạo thành từ hai chữ Kanji: 偉 (い) có nghĩa là "vĩ đại, xuất sắc" và 人 (じん) có nghĩa là "người". Ghép lại, chúng tạo thành nghĩa "người vĩ đại".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud