Nihongo

目標(もくひょう、mokuhyou)
- mục tiêu

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

MOKUHYOU

目標

もくひょう

目標 (もくひょう, phiên âm: mokuhyou) có nghĩa là "mục tiêu" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.

Nghĩa:mục tiêu
Cấp độ:N3 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

目標 (Mục tiêu) trong tiếng Nhật có nghĩa là mục đích, đích đến, hoặc những gì bạn muốn đạt được. Nó là một khái niệm quan trọng trong việc lập kế hoạch và hướng tới thành công trong nhiều lĩnh vực khác nhau của cuộc sống. Nó bao gồm những mục tiêu ngắn hạn và dài hạn, có thể liên quan đến công việc, học tập, sức khỏe, hoặc bất kỳ khía cạnh nào khác mà bạn muốn cải thiện hoặc đạt được.

Ví dụ cụ thể

⚫︎今年の目標は何ですか。 Dịch: Mục tiêu của bạn trong năm nay là gì? ⚫︎私は大学院に進学するという目標を持っています。 Dịch: Tôi có mục tiêu là học lên cao học. ⚫︎その目標を達成するために、一生懸命勉強します。 Dịch: Để đạt được mục tiêu đó, tôi sẽ học hành chăm chỉ.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 目標 trong nhiều tình huống khác nhau để nói về những gì bạn muốn đạt được. Nó có thể được sử dụng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, trong các buổi họp, hoặc khi bạn viết kế hoạch. Bạn có thể sử dụng nó khi bạn muốn thảo luận về các mục tiêu cá nhân, mục tiêu của một nhóm, hoặc mục tiêu của một tổ chức.

Cách viết

目標 được viết bằng chữ Hán. ⚫︎Hiragana: もくひょう ⚫︎Kanji: 目標 Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (hiragana thêm vào sau chữ Hán) luôn là ひょう.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 目的 (もくてき - Mokuteki): Mục đích ⚫︎ 狙い (ねらい - Nerai): Mục tiêu, nhắm đến ⚫︎ ゴール (gōru): Goal (mượn từ tiếng Anh) ⚫︎ 課題 (かだい - Kadai): Nhiệm vụ, đề tài (đôi khi có thể dùng thay thế cho mục tiêu)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho 目標, vì nó là một khái niệm trừu tượng. Tuy nhiên, có thể coi "không có mục tiêu" (目標がない - mokuhyou ga nai) là trái nghĩa gián tiếp.

Ví dụ câu 1

彼は来年のマラソンで自己ベストを出すことを目標にしています。 ・Bản dịch: Anh ấy đang đặt mục tiêu đạt thành tích cá nhân tốt nhất trong cuộc thi marathon vào năm tới. ・Giải thích: Câu này sử dụng 目標 để chỉ mục tiêu cá nhân của người đó là cải thiện thành tích trong cuộc thi marathon.

Ví dụ câu 2

チームは優勝という目標に向かって努力している。 ・Bản dịch: Đội đang cố gắng hướng đến mục tiêu vô địch. ・Giải thích: Câu này sử dụng 目標 để chỉ mục tiêu của một nhóm là giành chiến thắng trong một cuộc thi.

Nguồn gốc

目標 là một từ ghép Hán-Việt (kango) trong tiếng Nhật. "目" (me) có nghĩa là "mắt, cái nhìn" và biểu thị tầm nhìn hoặc điểm đến. "標" (hyō) có nghĩa là "dấu hiệu, tiêu chuẩn" và chỉ ra một điểm chuẩn hoặc một mục tiêu để nhắm đến. Sự kết hợp của hai chữ Hán này tạo nên ý nghĩa của một đích đến, một mục tiêu cần đạt được.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud