囁きます(ささやきます、saさyakimasu)
- thì thầm
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SASAYA
囁
ささや
KI
き
き
MA
ま
ま
SU
す
す
囁きます (ささやきます, phiên âm: saさyakimasu) có nghĩa là "thì thầm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | thì thầm |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:saさyakimasu
Hiragana:ささやきます
Thể lịch sự (ます形) | ささやきます囁きます。whisper. |
Thể từ điển (辞書形) | 囁くwhisper |
Thể liên dụng (て形) | 囁いて + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 囁かないnot whisper |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 囁いたwhisperred |
Thể kết thúc (終止形) | 囁く。whisper. |
Thể điều kiện (仮定形) | 囁けばif whisper |
Thể ý chí (意志形) | 囁こう !let's whisper |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 囁け !whisper ! |