囁きます(ささやきます、saさyakimasu)
- thì thầm
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SASAYA
囁
ささや
KI
き
き
MA
ま
ま
SU
す
す
囁きます (ささやきます, phiên âm: saさyakimasu) có nghĩa là "thì thầm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | thì thầm |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:saさyakimasu
Hiragana:ささやきます
Thể lịch sự (ます形) | ささやきます囁きます。whisper. |
Thể từ điển (辞書形) | 囁くwhisper |
Thể liên dụng (て形) | 囁いて + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 囁かないnot whisper |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 囁いたwhisperred |
Thể kết thúc (終止形) | 囁く。whisper. |
Thể điều kiện (仮定形) | 囁けばif whisper |
Thể ý chí (意志形) | 囁こう !let's whisper |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 囁け !whisper ! |
Giải thích AI
囁きます có nghĩa là "thì thầm", "nói nhỏ", hoặc "rỉ tai" trong tiếng Việt. Nó diễn tả hành động nói chuyện một cách nhẹ nhàng, bằng giọng nhỏ, thường là để giữ bí mật hoặc để không làm phiền người khác. Hành động này thường diễn ra ở cự ly gần và chỉ người được nghe mới có thể hiểu được. Hành động 囁きます khác với việc nói chuyện bình thường ở chỗ âm lượng nhỏ hơn. ⚫︎Động từ này thường được dùng để chỉ hành động của con người, nhưng đôi khi có thể dùng để miêu tả âm thanh của gió, lá cây,...
⚫︎彼が私の耳に囁きました。 Dịch: Anh ấy thì thầm vào tai tôi. ⚫︎彼女は何かを囁いている。 Dịch: Cô ấy đang thì thầm điều gì đó. ⚫︎秘密を囁かないでください。 Dịch: Đừng thì thầm bí mật.
Bạn có thể sử dụng 囁きます trong nhiều tình huống khác nhau, như khi: ⚫︎Muốn kể một bí mật cho người khác. ⚫︎Nói chuyện riêng tư với ai đó ở nơi công cộng. ⚫︎Thể hiện sự gần gũi, thân mật. ⚫︎Trong các bối cảnh cần sự yên tĩnh, ví dụ như ở thư viện. ⚫︎Để tránh gây ồn ào. ⚫︎Bạn có thể dùng dạng quá khứ của 囁きます là 囁きました (sasayakimashita), dạng hiện tại tiếp diễn là 囁いています (sasayaiteimasu), và dạng mệnh lệnh/yêu cầu là 囁いてください (sasayaitekudasai) hoặc 囁け (sasayake) (dạng này không nên dùng với người trên).
⚫︎Từ này thường được viết bằng kanji là 囁 (ささや) và thêm hiragana きます (kimasu) để tạo thành động từ 囁きます. ⚫︎Bạn cũng có thể viết bằng hiragana: ささやきます. ⚫︎Okurigana (phần hiragana đi kèm với kanji) luôn là きます.
⚫︎小声で話す (kogoe de hanasu): nói bằng giọng nhỏ. ⚫︎内緒話をする (naisho banashi o suru): nói chuyện bí mật. ⚫︎ささやく (sasayaku): đây là dạng từ điển của 囁きます, nghĩa là "thì thầm".
⚫︎大声で話す (oogoe de hanasu): nói to, hét lớn. ⚫︎叫ぶ (sakebu): hét lên, la lên. ⚫︎話す (hanasu): nói chuyện, diễn đạt.
彼は私に愛の言葉を囁いた。 ・Bản dịch: Anh ấy đã thì thầm những lời yêu thương với tôi. ・Giải thích: Câu này sử dụng 囁いた (sasayaita) - dạng quá khứ của 囁きます, thể hiện hành động đã xảy ra.
風が木の葉に囁くように聞こえた。 ・Bản dịch: Tôi nghe như tiếng gió thì thầm vào những chiếc lá. ・Giải thích: Trong câu này, 囁く được dùng theo nghĩa bóng, để diễn tả âm thanh nhẹ nhàng của gió.
Từ "囁" (sasaya) có thể bắt nguồn từ việc mô phỏng âm thanh của việc thì thầm. Âm thanh này nhẹ nhàng và gần gũi.