吐きます(はきます、hakimasu)
- thở ra
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HA
吐
は
KI
き
き
MA
ま
ま
SU
す
す
吐きます (はきます, phiên âm: hakimasu) có nghĩa là "thở ra" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | thở ra |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:hakimasu
Hiragana:はきます
Thể lịch sự (ます形) | はきます吐きます。exhale. |
Thể từ điển (辞書形) | 吐くexhale |
Thể liên dụng (て形) | 吐いて + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 吐かないnot exhale |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 吐いたexhaled |
Thể kết thúc (終止形) | 吐く。exhale. |
Thể điều kiện (仮定形) | 吐けばif exhale |
Thể ý chí (意志形) | 吐こう !let's exhale |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 吐け !exhale ! |
Giải thích AI
吐きます có nghĩa là "ói" hoặc "nôn". Nó diễn tả hành động tống chất lỏng hoặc thức ăn từ dạ dày ra khỏi miệng. Hành động này thường xảy ra khi cơ thể không khỏe, bị bệnh, hoặc do một nguyên nhân nào đó gây kích thích dạ dày.
⚫︎彼(かれ)はひどく酔(よ)って、電車(でんしゃ)の中(なか)で《吐(は)きました》 ・Dịch: Anh ấy say khướt và đã ói trên tàu. ⚫︎彼女(かのじょ)は食中毒(しょくちゅうどく)で、何回(なんかい)も《吐(は)きました》 ・Dịch: Cô ấy bị ngộ độc thực phẩm và đã nôn rất nhiều lần.
⚫︎ Bạn sử dụng 吐きます khi muốn diễn tả hành động nôn mửa hoặc ói. ⚫︎ Thường được dùng trong các tình huống như khi bị bệnh, say rượu, hoặc gặp vấn đề về tiêu hóa. ⚫︎ Đây là một động từ nhóm I (Ichidan verb). Dạng từ điển là 吐(は)く. Các dạng biến đổi khác của động từ này bao gồm: ⚫︎ Thể hiện tại: 吐きます, 吐く ⚫︎ Thể quá khứ: 吐きました, 吐いた ⚫︎ Thể phủ định: 吐きません, 吐かない ⚫︎ Thể mệnh lệnh: 吐け
⚫︎ Thường được viết bằng chữ hiragana: はきます. ⚫︎ Kanji: 吐きます, 吐く. ⚫︎ Không có cách viết nào khác. ⚫︎ Okurigana luôn là き.
⚫︎ 戻(もど)す (modosu): "ói" (dùng trong hoàn cảnh trang trọng hơn hoặc theo nghĩa bóng) ⚫︎ 嘔吐(おうと)する (outo suru): "nôn mửa" (dùng trong y học)
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó diễn tả một hành động cụ thể. Tuy nhiên, nếu muốn nói về việc giữ thức ăn lại trong bụng, bạn có thể dùng các từ liên quan đến ăn uống, tiêu hóa như 食(た)べる (taberu - ăn), 消化(しょうか)する (shouka suru - tiêu hóa).
熱(ねつ)があって、夜(よる)に何回(なんかい)も《吐きました。》 ・Bản dịch: Bị sốt, tôi đã nôn rất nhiều lần vào ban đêm. ・Giải thích: Câu này mô tả tình trạng bệnh khiến người nói nôn mửa.
彼女(かのじょ)はひどくお酒(さけ)に酔(よ)い、バスの中(なか)で《吐いてしまった。》 ・Bản dịch: Cô ấy say rượu quá và đã nôn trên xe buýt. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh nguyên nhân gây ra hành động nôn là do say rượu.
Từ "吐(は)く" (haku) có nghĩa gốc là "thở ra", "nhả ra". Trong trường hợp này, nó được mở rộng để chỉ việc tống chất lỏng hoặc thức ăn ra khỏi cơ thể thông qua miệng.