拭きます(ふきます、fukimasu)
- lau
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
FU
拭
ふ
KI
き
き
MA
ま
ま
SU
す
す
拭きます (ふきます, phiên âm: fukimasu) có nghĩa là "lau" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | lau |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:fukimasu
Hiragana:ふきます
Thể lịch sự (ます形) | ふきます拭きます。wipe. |
Thể từ điển (辞書形) | 拭くwipe |
Thể liên dụng (て形) | 拭いて + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 拭かないnot wipe |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 拭いたwiped |
Thể kết thúc (終止形) | 拭く。wipe. |
Thể điều kiện (仮定形) | 拭けばif wipe |
Thể ý chí (意志形) | 拭こう !let's wipe |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 拭け !wipe ! |
Giải thích AI
拭きますふきます có nghĩa là "lau" hoặc "chùi" trong tiếng Việt. Nó chỉ hành động dùng một vật gì đó (khăn, giấy,...) để loại bỏ chất lỏng, bụi bẩn, hoặc vết bẩn khỏi bề mặt. Hành động này thường liên quan đến việc làm sạch một thứ gì đó.
⚫︎テーブルを 拭きますテーブルをふきます Dịch: Lau bàn. ⚫︎窓を 拭きますまどをふきます Dịch: Lau cửa sổ. ⚫︎汗を 拭きますあせをふきます Dịch: Lau mồ hôi.
Bạn sử dụng 拭きますふきます khi bạn muốn diễn tả hành động lau chùi, làm sạch một thứ gì đó. Nó có thể được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau, từ việc lau nhà đến lau mặt. Trong giao tiếp, bạn có thể dùng nó để hỏi người khác có muốn lau cái gì đó không, hoặc để tự nói về việc bạn đang làm sạch một thứ gì. Nó rất thông dụng trong sinh hoạt hàng ngày.
⚫︎ Từ này thường được viết bằng hiragana: ふきます. ⚫︎ Kanji là 拭きます. Kanji này kết hợp với các từ khác để tạo thành các từ phức tạp. ⚫︎ Không có cách viết nào khác. Okurigana (phần hiragana đi kèm kanji) luôn là きます.
⚫︎ 掃除しますそうじします (sōji shimasu): Dọn dẹp, vệ sinh (nói chung). ⚫︎ 磨きますみがきます (migakimasu): Chà, đánh bóng (ví dụ: đánh răng). ⚫︎ Trong một số trường hợp, tùy theo ngữ cảnh, có thể dùng ふきとります (fukitorimasu): lau sạch (thường dùng khi lau sạch một vết bẩn).
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó phụ thuộc vào hành động bạn đang thực hiện. Tuy nhiên, nếu bạn muốn nói về việc làm bẩn, bạn có thể dùng các từ như: ⚫︎ 汚しますよごします (yogoshimasu): làm bẩn. ⚫︎ 散らかしますちらかします (chirakashimasu): làm bừa bãi, làm lộn xộn.
テーブルが汚いので、 拭きますテーブルがきたないので、ふきます ・Bản dịch: Vì bàn bẩn nên tôi lau nó. ・Giải thích: Câu này cho thấy hành động lau (chùi) bàn vì nó bẩn.
子供が顔を汚したので、ハンカチで顔を 拭きますこどもが かおを よごしたので、ハンカチで かおを ふきます ・Bản dịch: Vì đứa trẻ làm bẩn mặt, tôi dùng khăn tay lau mặt cho nó. ・Giải thích: Câu này mô tả hành động lau mặt cho trẻ bằng khăn tay.
Từ 拭ぬぐ (nugu), có nghĩa là lau hoặc chùi. Thêm hậu tố きますきます (kimasu) để tạo thành dạng động từ "lau" ở thể lịch sự, trang trọng.