抱きます(だきます、dakimasu)
- ôm
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
DA
抱
だ
KI
き
き
MA
ま
ま
SU
す
す
抱きます (だきます, phiên âm: dakimasu) có nghĩa là "ôm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | ôm |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:dakimasu
Hiragana:だきます
Thể lịch sự (ます形) | だきます抱きます。hug. |
Thể từ điển (辞書形) | 抱くhug |
Thể liên dụng (て形) | 抱いて + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 抱かないnot hug |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 抱いたhugged |
Thể kết thúc (終止形) | 抱く。hug. |
Thể điều kiện (仮定形) | 抱けばif hug |
Thể ý chí (意志形) | 抱こう !let's hug |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 抱け !hug ! |