抱きます(だきます、dakimasu)
- ôm
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
DA
抱
だ
KI
き
き
MA
ま
ま
SU
す
す
抱きます (だきます, phiên âm: dakimasu) có nghĩa là "ôm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | ôm |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:dakimasu
Hiragana:だきます
Thể lịch sự (ます形) | だきます抱きます。hug. |
Thể từ điển (辞書形) | 抱くhug |
Thể liên dụng (て形) | 抱いて + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 抱かないnot hug |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 抱いたhugged |
Thể kết thúc (終止形) | 抱く。hug. |
Thể điều kiện (仮定形) | 抱けばif hug |
Thể ý chí (意志形) | 抱こう !let's hug |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 抱け !hug ! |
Giải thích AI
抱きます có nghĩa là "ôm", "ôm chặt", hoặc "ôm ấp". Nó thường được sử dụng để chỉ hành động ôm một người hoặc một vật gì đó vào lòng. Hành động này có thể mang ý nghĩa thể hiện tình yêu thương, sự an ủi, hoặc sự bảo vệ. 抱きます là thể lịch sự của động từ 抱く (dakú - ôm).
⚫︎ 赤ちゃんを抱きます Dịch: Tôi ôm em bé. ⚫︎ 彼女を抱きしめました Dịch: Tôi đã ôm cô ấy thật chặt. ⚫︎ 悲しいときは、友達は私を抱きしめてくれた Dịch: Khi tôi buồn, bạn bè đã ôm tôi.
⚫︎ Bạn sử dụng 抱きます trong các tình huống trang trọng hoặc lịch sự. ⚫︎ Trong các cuộc trò chuyện thân mật, bạn có thể sử dụng dạng thông thường của nó là 抱く hoặc các biến thể của nó như 抱っこする (dakkosuru - bế). ⚫︎ Hãy chú ý đến ngữ cảnh để hiểu rõ ý nghĩa của hành động 抱きます. Ví dụ, một cái ôm có thể thể hiện tình yêu, sự chia buồn, hoặc sự chào hỏi.
⚫︎ Chữ kanji của 抱きます là 抱. Cách đọc là だ (da). ⚫︎ Thể hiện hành động 抱きます, viết là 抱きます (dakimasu) bằng hiragana. ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này.
⚫︎ 抱きしめる (dakishimeru - ôm chặt) ⚫︎ 抱擁する (hōyō suru - ôm) - Trang trọng hơn. ⚫︎ 抱っこする (dakkosuru - bế, thường dùng cho trẻ nhỏ).
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì "ôm" là một hành động cụ thể. Tuy nhiên, bạn có thể xem xét các hành động ngược lại như "đẩy" (push) hoặc "từ chối".
子供を優しく抱きます ・Bản dịch: Tôi ôm đứa trẻ một cách dịu dàng. ・Giải thích: Câu này thể hiện hành động ôm con một cách âu yếm.
彼は彼女を強く抱きました ・Bản dịch: Anh ấy đã ôm cô ấy thật chặt. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh cường độ của hành động ôm, thể hiện sự yêu thương hoặc bảo vệ.
Từ "抱" có nghĩa là "ôm" hoặc "giữ". Nó bắt nguồn từ các ký tự cổ xưa tượng trưng cho hành động ôm lấy một người hoặc một vật gì đó.