Nihongo

羽(はね、hane)
- lông vũ/cánh

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

HANE

羽

はね

羽 (はね, phiên âm: hane) có nghĩa là "lông vũ/cánh" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.

Nghĩa:lông vũ/cánh
Cấp độ:N3 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

羽 (はね) có nghĩa là "lông vũ" hoặc "cánh" (của chim, côn trùng, v.v.). Ngoài ra, nó cũng có thể chỉ các vật có hình dạng giống cánh, ví dụ như cánh quạt. Nó mang ý nghĩa về sự bay lượn, tự do và đôi khi là sự trang trí.

Ví dụ cụ thể

⚫︎鳥の羽 Dịch: Lông vũ của chim ⚫︎扇風機の羽 Dịch: Cánh quạt của quạt máy ⚫︎天使の羽 Dịch: Cánh của thiên thần

Cách sử dụng

⚫︎ Bạn sử dụng 羽 khi muốn nói về lông vũ hoặc cánh của các loài động vật có thể bay. ⚫︎ Cũng dùng khi nói về các bộ phận có hình dáng tương tự như cánh. ⚫︎ Trong giao tiếp, bạn có thể dùng từ này một cách trực tiếp trong các câu miêu tả.

Cách viết

⚫︎ Kanji: 羽 ⚫︎ Hiragana: はね (đọc là "hane") ⚫︎ Katakana: Không có cách viết katakana thông thường. ⚫︎ Okurigana: Không có biến thể okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 翼 (つばさ): Cánh (nói chung, có thể dùng cho cả chim và máy bay) ⚫︎ 羽根 (はね): Lông vũ (từ này đôi khi được dùng thay thế cho 羽, mang ý nghĩa tương tự)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 羽 là một danh từ chỉ bộ phận cơ thể.

Ví dụ câu 1

鳥は美しい羽を広げて飛んだ。 ・Bản dịch: Con chim xòe rộng đôi cánh xinh đẹp và bay lên. ・Giải thích: Câu này miêu tả hành động bay của chim bằng cách sử dụng từ 羽.

Ví dụ câu 2

この扇風機の羽は掃除がしやすい。 ・Bản dịch: Cánh quạt của chiếc quạt này dễ lau chùi. ・Giải thích: Sử dụng 羽 để chỉ bộ phận cánh quạt của quạt.

Nguồn gốc

Nguồn gốc của chữ Kanji 羽 liên quan đến hình ảnh của đôi cánh. Nó là một chữ tượng hình.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud