Nihongo

理想的な(りそうてきな、risoutekina)
- lý tưởng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

RISOUTEKI

理想的

りそうてき

NA

な

な

理想的な (りそうてきな, phiên âm: risoutekina) có nghĩa là "lý tưởng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:lý tưởng
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Tính từ Na (ナ形容詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ

Chia cơ bản

Thể từ điển
(辞書形)
りそうてきな理想的な
Thể lịch sự
(丁寧形)
理想的です。
Thể liên dụng
(連用形)
理想的に + <Verb>
Thể phủ định
(否定形)
理想的じゃない

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(過去形)
理想的だった
Thể kết thúc
(終止形)
理想的だ。
Thể điều kiện
(仮定形)
理想的ならば
Thể Danh từ
(名詞形)
理想的さ
Giải thích AI
Ý nghĩa

理想的な có nghĩa là "lý tưởng", "hoàn hảo", "mơ ước". Nó mô tả một thứ gì đó đạt đến mức độ hoàn hảo, đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn hoặc mong muốn, hoặc phù hợp với những gì được coi là tốt nhất. Nó thường được sử dụng để chỉ các tình huống, người, hoặc vật đạt đến mức độ hoàn hảo trong một lĩnh vực cụ thể.

Ví dụ cụ thể

⚫︎理想的なパートナー Dịch: Người bạn đời lý tưởng. ⚫︎理想的な環境で育つ Dịch: Lớn lên trong một môi trường lý tưởng. ⚫︎理想的な解決策 Dịch: Giải pháp lý tưởng.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 理想的な trong nhiều tình huống khác nhau để mô tả những gì bạn coi là tốt nhất, hoàn hảo nhất hoặc mong muốn nhất. Bạn có thể dùng khi: ⚫︎ Muốn khen ngợi ai đó hoặc một thứ gì đó. ⚫︎ Nói về một tình huống, môi trường, hoặc điều kiện tốt nhất. ⚫︎ Đề xuất một giải pháp hoặc phương pháp hoàn hảo. Chú ý: Nên sử dụng một cách lịch sự, tránh dùng quá thường xuyên để không gây cảm giác sáo rỗng.

Cách viết

理想的な được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 理想的 ⚫︎ Hiragana: りそうてき Okurigana (phần Hiragana theo sau Kanji) luôn là てき.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 完璧な (kanpeki na) - Hoàn hảo, hoàn toàn. ⚫︎ 最適な (saiteki na) - Tối ưu, thích hợp nhất. ⚫︎ ふさわしい (fusawashii) - Phù hợp, xứng đáng. ⚫︎ 最高の (saikou no) - Tốt nhất, tuyệt vời nhất.

Từ trái nghĩa

⚫︎ 不完全な (fukanzen na) - Không hoàn hảo. ⚫︎ 悪い (warui) - Tồi, xấu. ⚫︎ 不適切な (futekisetsu na) - Không thích hợp, không phù hợp.

Ví dụ câu 1

彼女は理想的な先生です。 ・Bản dịch: Cô ấy là một giáo viên lý tưởng. ・Giải thích: Câu này cho thấy người nói đánh giá cao phẩm chất của người giáo viên, coi cô ấy là người hoàn hảo trong vai trò của mình.

Ví dụ câu 2

理想的な生活を送りたいです。 ・Bản dịch: Tôi muốn có một cuộc sống lý tưởng. ・Giải thích: Câu này thể hiện mong muốn có một cuộc sống hoàn hảo, đáp ứng được các mong muốn của bản thân.

Nguồn gốc

理想的な bắt nguồn từ hai chữ Hán: ⚫︎ 理想 (risou) - Lý tưởng, ước mơ ⚫︎ 的 (teki) - Mang tính, có tính chất Do đó, 理想的な có nghĩa là "mang tính lý tưởng" hoặc "có tính chất lý tưởng".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud