Nihongo

悲観的な(ひかんてきな、hikantekina)
- bi quan

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

HIKANTEKI

悲観的

ひかんてき

NA

な

な

悲観的な (ひかんてきな, phiên âm: hikantekina) có nghĩa là "bi quan" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:bi quan
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Tính từ Na (ナ形容詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ

Chia cơ bản

Thể từ điển
(辞書形)
ひかんてきな悲観的な
Thể lịch sự
(丁寧形)
悲観的です。
Thể liên dụng
(連用形)
悲観的に + <Verb>
Thể phủ định
(否定形)
悲観的じゃない

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(過去形)
悲観的だった
Thể kết thúc
(終止形)
悲観的だ。
Thể điều kiện
(仮定形)
悲観的ならば
Thể Danh từ
(名詞形)
悲観的さ
Giải thích AI
Ý nghĩa

悲観的な có nghĩa là bi quan, yếm thế, nhìn nhận mọi thứ theo hướng tiêu cực, luôn nghĩ về những điều tồi tệ có thể xảy ra. Từ này miêu tả tính cách, suy nghĩ của một người hoặc cách họ nhìn nhận một vấn đề, tình huống nào đó.

Ví dụ cụ thể

⚫︎彼は悲観的な性格です。 Dịch: Anh ấy có tính cách bi quan. ⚫︎悲観的な見方ではなく、楽観的に考えましょう。 Dịch: Thay vì nhìn nhận một cách bi quan, hãy nghĩ một cách lạc quan hơn.

Cách sử dụng

⚫︎ Bạn có thể sử dụng 悲観的な để mô tả một người có tính cách bi quan, luôn nghĩ đến những điều tồi tệ nhất. Ví dụ: "Cô ấy là một người rất 悲観的な." ⚫︎ Bạn cũng có thể dùng nó để diễn tả cách một người nhìn nhận một vấn đề hoặc tình huống nào đó. Ví dụ: "Anh ta có 悲観的な cái nhìn về tương lai." ⚫︎ Từ này thường được dùng trong các tình huống trang trọng hoặc khi diễn đạt một cách lịch sự, chính xác.

Cách viết

⚫︎ Từ này được viết bằng chữ Hán 悲観的 và được đọc là ひかんてきな (hikan-tekina) trong hiragana. ⚫︎ Không có cách viết nào khác thông dụng cho từ này. ⚫︎ Phần đuôi "-な" (na) là một tính từ đuôi "na" (な形容詞 - na keiyoushi).

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 陰気な (inkina) - u ám, buồn bã ⚫︎ 懐疑的な (kaigitekina) - hoài nghi ⚫︎ 否定的 (hiteiteki) - phủ định

Từ trái nghĩa

⚫︎ 楽観的な (rakkantekina) - lạc quan ⚫︎ 肯定的 (kouteiteki) - khẳng định ⚫︎ 明るい (akarui) - tươi sáng, vui vẻ

Ví dụ câu 1

彼は悲観的な予想ばかりする。 ・Bản dịch: Anh ta chỉ đưa ra những dự đoán bi quan. ・Giải thích: Câu này cho thấy người nói đang chỉ trích thói quen luôn dự đoán điều tồi tệ nhất của người khác.

Ví dụ câu 2

彼女は悲観的なニュースに落ち込んだ。 ・Bản dịch: Cô ấy cảm thấy buồn bã vì những tin tức bi quan. ・Giải thích: Câu này diễn tả cảm xúc của một người khi đọc hoặc nghe những thông tin tiêu cực.

Nguồn gốc

Từ này bắt nguồn từ việc kết hợp hai chữ Hán: ⚫︎ 悲 (hi): Bi, buồn bã ⚫︎ 観 (kan): Quan, xem xét, nhìn nhận Thêm hậu tố "的な" (tekina) để biến thành tính từ đuôi "na".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud