楽観的な(らっかんてきな、raっkantekina)
- lạc quan
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
RAKKANTEKI
楽観的
らっかかんてき
NA
な
な
楽観的な (らっかんてきな, phiên âm: raっkantekina) có nghĩa là "lạc quan" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | lạc quan |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Tính từ Na (ナ形容詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | らっかんてきな楽観的な |
Thể lịch sự (丁寧形) | 楽観的です。 |
Thể liên dụng (連用形) | 楽観的に + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 楽観的じゃない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 楽観的だった |
Thể kết thúc (終止形) | 楽観的だ。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 楽観的ならば |
Thể Danh từ (名詞形) | 楽観的さ |
Giải thích AI
Trong tiếng Nhật, 楽観的な (rakkantekina) có nghĩa là "lạc quan," "tích cực," hoặc "nhìn đời một cách tươi sáng." Từ này dùng để miêu tả tính cách, thái độ của một người hoặc một tình huống nào đó. Người 楽観的な thường tin tưởng vào những điều tốt đẹp, luôn hướng đến những kết quả tích cực và ít khi để tâm đến những điều tiêu cực.
⚫︎ 彼は楽観的な性格です。 Dịch: Anh ấy có một tính cách lạc quan. ⚫︎ 楽観的な見通しを持っています。 Dịch: Có một triển vọng lạc quan. ⚫︎ 楽観的な気持ちで試験に臨みます。 Dịch: Với một tâm trạng lạc quan, tôi sẽ đối mặt với kỳ thi.
Bạn có thể sử dụng 楽観的な để mô tả người, sự việc, hoặc tình huống. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hơn là trong giao tiếp thông thường hàng ngày. Hãy nhớ rằng, việc sử dụng 楽観的な mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự vui vẻ và tin tưởng vào tương lai.
⚫︎ Từ này được viết bằng chữ Hán 楽観的 (rakkan-teki) và được chia thành: ⚫︎ 楽 (raku): vui vẻ, thoải mái ⚫︎ 観 (kan): nhìn, quan sát ⚫︎ 的 (teki): mang tính, thuộc về (đây là một hậu tố tạo thành tính từ) ⚫︎ Phần "na" (な) ở cuối là một phần của tính từ đuôi "na" (な形容詞).
⚫︎ ポジティブな (pojitibu na): tích cực ⚫︎ 明るい (akarui): sáng sủa, vui vẻ ⚫︎ 前向きな (maemuki na): hướng về phía trước, tích cực ⚫︎ 希望に満ちた (kibou ni michita): tràn đầy hy vọng
⚫︎ 悲観的な (hikanteki na): bi quan ⚫︎ ネガティブな (negatibu na): tiêu cực ⚫︎ 暗い (kurai): u ám, tăm tối ⚫︎ 絶望的な (zetsubouteki na): tuyệt vọng
彼は楽観的な人なので、どんな困難にも立ち向かうことができます。 ・Bản dịch: Vì anh ấy là một người lạc quan, anh ấy có thể đối mặt với bất kỳ khó khăn nào. ・Giải thích: Câu này cho thấy người đó có thể vượt qua khó khăn vì tính cách lạc quan của mình.
楽観的な態度で、将来の計画を立てましょう。 ・Bản dịch: Hãy lập kế hoạch cho tương lai với một thái độ lạc quan. ・Giải thích: Câu này khuyến khích việc lên kế hoạch tương lai với một tinh thần lạc quan.
Từ 楽観的な được cấu thành từ chữ Hán, phản ánh triết lý phương Đông về sự cân bằng giữa niềm vui và sự quan sát. Nó nhấn mạnh vào việc nhìn vào những điều tốt đẹp và có một cái nhìn tích cực về cuộc sống.