Nihongo

破滅(はめつ、hametsu)
- hủy diệt/tan nát

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

HAMETSU

破滅

はめつ

破滅 (はめつ, phiên âm: hametsu) có nghĩa là "hủy diệt/tan nát" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:hủy diệt/tan nát
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

破滅 có nghĩa là sự huỷ diệt, diệt vong, sự sụp đổ hoàn toàn. Nó diễn tả tình trạng kết thúc một cách bi thảm, mất mát toàn bộ, hoặc sự phá huỷ không thể cứu vãn. Nó thường ám chỉ đến sự tàn phá về mặt vật chất, tinh thần hoặc sự sụp đổ của một hệ thống, tổ chức.

Ví dụ cụ thể

⚫︎その国の経済は 破滅 の道をたどった。 ⚫︎Bản dịch: Nền kinh tế của đất nước đó đã đi theo con đường [破滅]. ⚫︎ギャンブルに熱中し、人生を 破滅 させてしまった。 ⚫︎Bản dịch: Đã quá say mê cờ bạc và tự huỷ hoại cuộc đời mình.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 破滅 khi muốn diễn tả: ⚫︎Sự diệt vong, huỷ diệt của một thứ gì đó. ⚫︎Một tình huống tồi tệ, không có khả năng cứu vãn. ⚫︎Sự sụp đổ của một kế hoạch, một sự nghiệp, hoặc một tổ chức.

Cách viết

⚫︎Từ này thường được viết bằng kanji 破滅. ⚫︎Cách đọc là はめつ (hiragana). ⚫︎Không có biến thể viết nào khác.

Từ đồng nghĩa

⚫︎滅亡(めつぼう) - diệt vong, sụp đổ. ⚫︎崩壊(ほうかい)- sụp đổ, tan rã. ⚫︎破綻(はたん) - phá sản, đổ vỡ. ⚫︎終末(しゅうまつ) - tận thế, ngày tàn.

Từ trái nghĩa

⚫︎繁栄(はんえい) - phồn vinh, thịnh vượng. ⚫︎発展(はってん) - phát triển. ⚫︎存続(そんぞく) - tồn tại, tiếp tục. ⚫︎再生(さいせい) - tái sinh, phục hồi.

Ví dụ câu 1

環境破壊は地球を 破滅 に導く。 ・Bản dịch: Phá hoại môi trường sẽ dẫn đến sự [破滅] của Trái Đất. ・Giải thích: Câu này sử dụng 破滅 để chỉ ra hậu quả nghiêm trọng của việc phá hoại môi trường.

Ví dụ câu 2

彼は自らの過ちで会社を 破滅 させた。 ・Bản dịch: Anh ta đã tự tay [破滅] công ty bằng những sai lầm của mình. ・Giải thích: Câu này cho thấy 破滅 được dùng để diễn tả sự sụp đổ của một tổ chức do hành động sai lầm của một cá nhân.

Nguồn gốc

Từ này được tạo thành từ hai chữ kanji: 破 (phá - phá vỡ) và 滅 (diệt - tiêu diệt, huỷ diệt). Nó đã có mặt trong tiếng Nhật từ lâu đời, phản ánh những sự kiện tiêu cực trong lịch sử và văn hóa.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud