危機(きき、kiき)
- khủng hoảng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KIKI
危機
きき
危機 (きき, phiên âm: kiき) có nghĩa là "khủng hoảng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | khủng hoảng |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
危機危機 trong tiếng Nhật có nghĩa là "khủng hoảng", "tình thế nguy hiểm", hoặc "điểm nghẽn". Nó ám chỉ một tình huống đe dọa sự an toàn, ổn định hoặc sự thành công của một điều gì đó. Nó bao gồm khả năng thiệt hại hoặc rủi ro nghiêm trọng.
⚫︎経済危機 Dịch: Khủng hoảng kinh tế ⚫︎安全保障危機 Dịch: Khủng hoảng an ninh ⚫︎危機管理 Dịch: Quản lý khủng hoảng
Bạn có thể sử dụng 危機危機 trong các tình huống để mô tả: ⚫︎ Tình hình chính trị, kinh tế, xã hội đang trong tình trạng nguy hiểm. ⚫︎ Các sự kiện bất ngờ có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng. ⚫︎ Việc một người hoặc một tổ chức đang đối mặt với những thách thức lớn. Lưu ý: 危機危機 thường được sử dụng trong các bối cảnh trang trọng hơn là giao tiếp hàng ngày.
危機危機 được viết bằng chữ Hán. ⚫︎ Kanji: 危 (nguy hiểm) và 機 (cơ hội, dịp). ⚫︎ Cách viết: きき (hiragana) Không có cách viết khác hoặc biến thể okurigana.
⚫︎ 非常事態 (ひじょうじたい): Tình trạng khẩn cấp ⚫︎ 危険 (きけん): Nguy hiểm ⚫︎ 難局 (なんきょく): Tình thế khó khăn
⚫︎ 安全 (あんぜん): An toàn ⚫︎ 安定 (あんてい): Ổn định ⚫︎ 好機 (こうき): Cơ hội tốt
地球温暖化は、世界的な環境危機を引き起こしている。 ・Bản dịch: Sự nóng lên toàn cầu đang gây ra một cuộc khủng hoảng môi trường toàn cầu. ・Giải thích: Câu này mô tả sự nóng lên toàn cầu là một 危機 đối với môi trường.
会社は経営危機に直面している。 ・Bản dịch: Công ty đang đối mặt với một cuộc khủng hoảng quản lý. ・Giải thích: Câu này mô tả công ty đang ở trong một tình thế nguy hiểm về mặt tài chính hoặc tổ chức.
危機危機 là một từ Hán-Nhật (kanji từ Trung Quốc được Nhật Bản du nhập và sử dụng). Chữ 危 biểu thị sự nguy hiểm, còn chữ 機 biểu thị cơ hội hoặc thời điểm quan trọng. Sự kết hợp của hai chữ này thể hiện ý nghĩa của một tình huống vừa nguy hiểm vừa có thể tạo ra những thay đổi lớn.