姿勢(しせい、shisei)
- tư thế
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHISEI
姿勢
しせい
姿勢 (しせい, phiên âm: shisei) có nghĩa là "tư thế" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.
| Nghĩa: | tư thế |
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
姿勢 nghĩa là tư thế, thái độ, cách cư xử, hoặc lập trường. Nó có thể ám chỉ tư thế vật lý của cơ thể, hoặc thái độ, quan điểm, cách tiếp cận đối với một vấn đề nào đó. Nó bao hàm cả khía cạnh bên ngoài (cách bạn đứng, ngồi) và khía cạnh bên trong (thái độ tinh thần). Khi nói về [姿勢], chúng ta có thể hiểu nó theo nhiều nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
⚫︎正しい姿勢 Dịch: Tư thế đúng. ⚫︎仕事に対する姿勢 Dịch: Thái độ đối với công việc. ⚫︎政治的な姿勢 Dịch: Lập trường chính trị.
Bạn có thể sử dụng 姿勢 trong nhiều tình huống khác nhau. Khi nói về sức khỏe, bạn có thể nói về tư thế khi ngồi hoặc đứng. Trong công việc, bạn có thể đề cập đến thái độ làm việc của một người. Trong các cuộc tranh luận hoặc thảo luận, bạn có thể dùng để nói về lập trường của một người về một vấn đề cụ thể. Nó là một từ rất linh hoạt.
姿勢 thường được viết bằng kanji (漢字) là 姿勢. Cách đọc là しせい. Không có cách viết nào khác cho từ này.
⚫︎ 態度 (たいど): Thái độ ⚫︎ 構え (かまえ): Tư thế, sự chuẩn bị ⚫︎ スタンス (sutansu): Lập trường (từ mượn tiếng Anh) ⚫︎ 身構え (みがまえ): Tư thế chuẩn bị
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó phụ thuộc vào ngữ cảnh sử dụng. Tuy nhiên, có thể coi các thái độ tiêu cực, tư thế sai, hoặc lập trường phản đối là những "trái nghĩa" trong một số trường hợp.
良い姿勢を保つことは健康に良い。 ・Bản dịch: Giữ tư thế tốt là tốt cho sức khỏe. ・Giải thích: Câu này tập trung vào tư thế vật lý của cơ thể.
彼は仕事に対して真面目な姿勢を持っている。 ・Bản dịch: Anh ấy có thái độ nghiêm túc đối với công việc. ・Giải thích: Câu này nói về thái độ làm việc.
Từ "姿勢" (しせい) có thể bắt nguồn từ việc kết hợp hai chữ Hán: "姿" (姿 - tư thế, hình dáng) và "勢" (勢 - thế, trạng thái, khí thế). Khi kết hợp, nó tạo ra ý nghĩa về tư thế, trạng thái, hoặc cách thức một người thể hiện bản thân.