苦境(くきょう、kukyou)
- khó khăn/khó xử
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KUKYOU
苦境
くきょう
苦境 (くきょう, phiên âm: kukyou) có nghĩa là "khó khăn/khó xử" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | khó khăn/khó xử |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
苦境 có nghĩa là tình cảnh khó khăn, khốn khổ, hoặc hiểm nghèo. Nó mô tả một tình huống mà một người hoặc một tổ chức gặp phải những khó khăn lớn, thường là đe dọa đến sự tồn vong hoặc thành công. Đây là một trạng thái mà người hoặc vật bị đặt vào tình thế bất lợi, gặp phải nhiều trở ngại, hoặc đối mặt với các vấn đề nghiêm trọng. 苦境 có thể liên quan đến nhiều lĩnh vực khác nhau như kinh doanh, chính trị, thể thao, hoặc cuộc sống cá nhân.
⚫︎会社は経済苦境に陥っている。 ・Dịch: Công ty đang rơi vào tình cảnh khó khăn về kinh tế. ⚫︎彼は苦境を乗り越え、成功を収めた。 ・Dịch: Anh ấy đã vượt qua khó khăn và đạt được thành công. ⚫︎チームは苦境の中で戦い続けた。 ・Dịch: Đội đã tiếp tục chiến đấu trong hoàn cảnh khó khăn.
Bạn có thể sử dụng 苦境 khi bạn muốn diễn tả một tình huống khó khăn, bất lợi mà ai đó hoặc một tổ chức đang trải qua. Nó thường được dùng trong các bài viết, cuộc trò chuyện trang trọng, hoặc khi muốn nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của vấn đề. Bạn có thể sử dụng nó để miêu tả các tình huống trong quá khứ, hiện tại, hoặc tương lai, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
苦境 được viết bằng chữ Hán (kanji) là 苦境. Cách đọc là くきょう (Kunyomi). Không có cách viết nào khác và không có sự thay đổi về okurigana.
⚫︎ 困難 (konnan): Khó khăn, gian khổ ⚫︎ 窮地 (kyuuchi): Tình thế hiểm nghèo ⚫︎ 苦難 (kunan): Khó khăn, gian khổ ⚫︎ 逆境 (gyakkyou): Nghịch cảnh ⚫︎ 危機 (kiki): Khủng hoảng, nguy cơ
⚫︎ 好機 (kouki): Cơ hội tốt ⚫︎ 好転 (kouten): Chuyển biến tốt ⚫︎ 順境 (junkyou): Thuận cảnh
会社の経営は苦境に瀕しているため、リストラを検討せざるを得ない。 ・Bản dịch: Việc kinh doanh của công ty đang gặp khó khăn, nên không còn cách nào khác là phải xem xét cắt giảm nhân sự. ・Giải thích: Câu này sử dụng 苦境 để mô tả tình hình kinh doanh khó khăn của công ty, buộc công ty phải đưa ra những quyết định khó khăn.
大地震後の被災地は、食料不足という苦境に立たされた。 ・Bản dịch: Vùng bị ảnh hưởng bởi trận động đất lớn sau đó đã rơi vào tình cảnh khó khăn là thiếu lương thực. ・Giải thích: Câu này cho thấy 苦境 dùng để chỉ sự thiếu hụt lương thực tại vùng thảm họa.
Từ 苦 có nghĩa là khổ sở, khó chịu; và 境 có nghĩa là cảnh, hoàn cảnh. Ghép hai chữ này lại để tạo ra từ 苦境, có nghĩa là hoàn cảnh khó khăn hoặc khốn khổ.