Nihongo

状態(じょうたい、joutai)
- trạng thái

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

JOUTAI

状態

じょうたい

状態 (じょうたい, phiên âm: joutai) có nghĩa là "trạng thái" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.

Nghĩa:trạng thái
Cấp độ:N2 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

状態状態 có nghĩa là "tình trạng", "trạng thái", hoặc "điều kiện". Nó mô tả cách mà một thứ gì đó hoặc ai đó đang tồn tại hoặc đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể. 状態状態 bao gồm nhiều khía cạnh, từ tình trạng vật lý, tinh thần, đến tình hình kinh tế, xã hội. Nó có thể được sử dụng để mô tả một trạng thái tức thời hoặc một trạng thái kéo dài.

Ví dụ cụ thể

⚫︎病気の状態 Dịch: Tình trạng bệnh tật ⚫︎経済の状態 Dịch: Tình hình kinh tế ⚫︎今の状態状態 Dịch: Tình trạng hiện tại

Cách sử dụng

状態状態 được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau để mô tả tình hình. ⚫︎ Trong văn nói, bạn có thể sử dụng nó để hỏi về tình trạng sức khỏe của một người, tình hình công việc, hoặc tình hình thời tiết. ⚫︎ Trong văn viết, nó xuất hiện trong các báo cáo, bài luận, và các tài liệu khác để giải thích một cách chi tiết về một vấn đề cụ thể. ⚫︎ Bạn có thể thêm các từ bổ nghĩa để làm rõ hơn về 状態状態, chẳng hạn như "tốt" (いい) hoặc "xấu" (悪い) để mô tả chất lượng của 状態状態.

Cách viết

状態状態 được viết bằng Kanji. ⚫︎ Kanji: 状 (trạng) và 態 (thái). ⚫︎ Cách đọc (Hiragana): じょうたい ⚫︎ Không có cách viết nào khác ngoài Kanji và Hiragana. ⚫︎ Không có biến thể okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 状況 (じょうきょう): Tình hình, hoàn cảnh. ⚫︎ 様子 (ようす): Tình trạng, vẻ ngoài. ⚫︎ 状態状態 gần nghĩa nhất với "tình trạng".

Từ trái nghĩa

⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 状態状態 mang tính trung lập. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các từ chỉ sự thay đổi để diễn tả sự đối lập, ví dụ như: ⚫︎ 変化 (へんか): Thay đổi. ⚫︎ 変動 (へんどう): Biến động.

Ví dụ câu 1

彼女の健康状態は良くない。 ・Bản dịch: Tình trạng sức khỏe của cô ấy không tốt. ・Giải thích: Câu này sử dụng 状態状態 để mô tả tình trạng sức khỏe của một người.

Ví dụ câu 2

経済の状態が改善した。 ・Bản dịch: Tình hình kinh tế đã cải thiện. ・Giải thích: Câu này sử dụng 状態状態 để nói về tình hình kinh tế.

Nguồn gốc

状態状態 là một từ Hán-Việt, kết hợp giữa chữ "状" (trạng) mang ý nghĩa về tình trạng, và chữ "態" (thái) mang ý nghĩa về hình thái.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud