土曜日(どようび、doyoubi)
- thứ bảy
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
DOYOUBI
土曜日
どようび
土曜日 (どようび, phiên âm: doyoubi) có nghĩa là "thứ bảy" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Thấp.
| Nghĩa: | thứ bảy |
| Cấp độ: | N5 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
土曜日 có nghĩa là "Thứ Bảy".
⚫︎今週の土曜日は映画を見に行きます。 ・Dịch: Tuần này tôi sẽ đi xem phim vào thứ Bảy. ⚫︎土曜日はいつも家でゆっくり過ごします。 ・Dịch: Tôi luôn thư giãn ở nhà vào các ngày thứ Bảy.
⚫︎ Sử dụng 土曜日 khi bạn muốn đề cập đến ngày thứ Bảy. ⚫︎ Có thể kết hợp với các từ chỉ thời gian khác, ví dụ như "tuần này" (今週 - konshuu), "thứ Bảy tuần sau" (来週の土曜日 - raishuu no 土曜日). ⚫︎ Luôn dùng 土曜日 khi nói về sự kiện, lịch trình vào ngày thứ Bảy.
⚫︎ Viết bằng kanji: 土曜日 ⚫︎ Cách đọc (furigana): どようび ⚫︎ Viết bằng hiragana: どようび ⚫︎ Không có cách viết nào khác. ⚫︎ Không có sự thay đổi trong phần okurigana.
Không có từ đồng nghĩa trực tiếp.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó chỉ một ngày cụ thể trong tuần. Tuy nhiên, có thể xem các ngày khác trong tuần là trái nghĩa, như: Chủ nhật (日曜日), Thứ Hai (月曜日), Thứ Ba (火曜日), Thứ Tư (水曜日), Thứ Năm (木曜日), Thứ Sáu (金曜日).
明日の土曜日は、家族とピクニックに行く予定です。 ・Bản dịch: Thứ Bảy ngày mai, tôi dự định đi picnic với gia đình. ・Giải thích: Câu này sử dụng 土曜日 để chỉ ngày cụ thể của một kế hoạch.
先週の土曜日は、とても忙しかったです。 ・Bản dịch: Thứ Bảy tuần trước tôi rất bận. ・Giải thích: Sử dụng 土曜日 để nói về một ngày thứ Bảy trong quá khứ.
⚫︎ Chữ 土 (do) nghĩa là "đất" hoặc "thổ" (trong ngũ hành), ám chỉ "Thổ Tinh" (Saturn). ⚫︎ Chữ 曜日 (youbi) có nghĩa là "ngày trong tuần". ⚫︎ Do đó, 土曜日 có nghĩa là "ngày của sao Thổ" (Saturn's day), tương ứng với Thứ Bảy trong tiếng Việt.