Nihongo

好物(こうぶつ、koubutsu)
- món ăn yêu thích

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KOUBUTSU

好物

こうぶつ

好物 (こうぶつ, phiên âm: koubutsu) có nghĩa là "món ăn yêu thích" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.

Nghĩa:món ăn yêu thích
Cấp độ:N2 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

好物 (こうぶつ) có nghĩa là "món ăn ưa thích", "món khoái khẩu", hoặc "thứ gì đó mà ai đó thích". Nó thường dùng để chỉ những món ăn, đồ uống hoặc thứ gì đó mà một người đặc biệt thích thú và thường xuyên sử dụng.

Ví dụ cụ thể

⚫︎私の好物は寿司です。 ・Dịch: Món ăn ưa thích của tôi là sushi. ⚫︎子供の好物はチョコレートです。 ・Dịch: Món khoái khẩu của trẻ con là sô-cô-la. ⚫︎彼の好物はビールです。 ・Dịch: Món khoái khẩu của anh ấy là bia.

Cách sử dụng

Bạn có thể dùng 好物 khi nói về món ăn, đồ uống, hoặc bất kỳ thứ gì mà bạn hoặc người khác yêu thích. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ giao tiếp thông thường đến các cuộc trò chuyện thân mật.

Cách viết

⚫︎ Kanji: 好物 ⚫︎ Hiragana: こうぶつ ⚫︎ Cách viết khác: Không có cách viết nào khác phổ biến. Okurigana (phần hiragana đi kèm kanji) luôn là ぶつ.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 大好物 (だいこうぶつ) - Món khoái khẩu, thứ rất thích. ⚫︎ 好きなもの (すきなもの) - Thứ thích, món ưa thích. ⚫︎ 食べたいもの (たべたいもの) - Thứ muốn ăn.

Từ trái nghĩa

⚫︎ Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, bạn có thể dùng các từ để diễn tả điều không thích, như: ⚫︎ 嫌いなもの (きらいなもの) - Thứ ghét. ⚫︎ 苦手なもの (にがてなもの) - Thứ kém, không giỏi.

Ví dụ câu 1

私の好物はラーメンです。美味しいラーメンを食べると、とても幸せな気持ちになります。 ・Bản dịch: Món ăn ưa thích của tôi là ramen. Khi ăn ramen ngon, tôi cảm thấy rất hạnh phúc. ・Giải thích: Câu này sử dụng 好物 để nói về món ramen yêu thích, và giải thích cảm xúc khi ăn nó.

Ví dụ câu 2

母の好物は梅干しです。毎朝、ご飯と一緒に食べています。 ・Bản dịch: Món khoái khẩu của mẹ tôi là mơ muối. Mẹ tôi ăn nó với cơm mỗi sáng. ・Giải thích: Câu này cho thấy cách 好物 được dùng để mô tả thói quen ăn uống hàng ngày của mẹ.

Nguồn gốc

Từ này có nguồn gốc từ việc kết hợp hai chữ kanji: 好 (こう - thích, yêu thích) và 物 (ぶつ - vật, đồ vật).

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud