肺(はい、hai)
- phổi
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HAI
肺
はい
肺 (はい, phiên âm: hai) có nghĩa là "phổi" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | phổi |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
肺 肺trong tiếng Việt có nghĩa là "phổi". Nó là một trong những bộ phận quan trọng nhất trong hệ hô hấp của con người và động vật có vú, có chức năng trao đổi khí, hấp thụ oxy và thải khí carbon dioxide.
⚫︎肺肺は呼吸をするために大切です。 Translation: Phổi rất quan trọng để chúng ta thở. ⚫︎タバコは肺肺に悪影響を与えます。 Translation: Hút thuốc lá gây ảnh hưởng xấu đến phổi.
⚫︎Sử dụng 肺肺 khi bạn muốn nói về bộ phận phổi trong cơ thể. ⚫︎Sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến sức khỏe, y học, sinh học, hoặc khi nói về các bệnh liên quan đến phổi như viêm phổi, ung thư phổi.
⚫︎ Kanji: 肺肺 ⚫︎ Hiragana: はい ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. ⚫︎ Không có biến thể okurigana.
Không có từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Nhật. Tuy nhiên, có thể sử dụng các cụm từ liên quan đến chức năng của 肺 như: ⚫︎ 呼吸器官 (kokyū kikan) - cơ quan hô hấp
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng có thể liên quan đến các bệnh về 肺.
彼は《肺肺の病気で入院しました。》 ・Bản dịch: Anh ấy đã nhập viện vì bệnh về 肺. ・Giải thích: Câu này sử dụng 肺 để chỉ tình trạng bệnh lý liên quan đến phổi.
Từ "肺肺" (hai) có nguồn gốc từ chữ Hán 肺, biểu thị cho cơ quan nội tạng có chức năng hô hấp. Trong tiếng Hán, chữ này có nghĩa tương tự.