Nihongo

喉(のど、nodo)
- cổ họng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

NODO

喉

のど

喉 (のど, phiên âm: nodo) có nghĩa là "cổ họng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.

Nghĩa:cổ họng
Cấp độ:N2 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

喉 (のど - *nodo*) có nghĩa là "cổ họng" hoặc "yết hầu". Nó đề cập đến phần phía trước cổ, nơi chứa các bộ phận quan trọng để hô hấp và nuốt. Nó cũng có thể được dùng để chỉ khu vực bao gồm cả thanh quản và thực quản.

Ví dụ cụ thể

⚫︎喉が痛い。 Dịch: Cổ họng tôi bị đau. ⚫︎風邪で喉がガラガラになった。 Dịch: Cổ họng tôi bị khàn do bị cảm lạnh. ⚫︎彼女の声は喉に響く。 Dịch: Giọng của cô ấy vang vọng trong cổ họng.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 喉 trong nhiều tình huống khác nhau để nói về: ⚫︎ Tình trạng sức khỏe của cổ họng (ví dụ: đau, ngứa, viêm). ⚫︎ Khả năng nói và hát (ví dụ: giọng nói, sự khàn tiếng). ⚫︎ Cảm giác trong cổ họng (ví dụ: khô, vướng). ⚫︎ Vị trí giải phẫu.

Cách viết

喉 thường được viết bằng: ⚫︎ Hiragana: のど ⚫︎ Kanji: 喉 (Mặc dù kanji thường được dùng, hiragana vẫn phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.) Không có biến thể khác về cách viết chữ này. Okurigana (phần hiragana đi kèm) không thay đổi.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương với 喉 trong tiếng Nhật. Tuy nhiên, có những từ có liên quan đến chức năng hoặc vị trí của 喉: ⚫︎ 咽頭 (*intou*) - yết hầu (trong y học) ⚫︎ 気管 (*kikan*) - khí quản. ⚫︎ 声帯 (*seitai*) - dây thanh quản.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho 喉. Tuy nhiên, bạn có thể nói về các bộ phận khác của cơ thể để đối lập.

Ví dụ câu 1

熱があって、喉も痛い。 ・Bản dịch: Tôi bị sốt và cũng đau họng. ・Giải thích: Câu này sử dụng 喉 để diễn tả triệu chứng đau họng do sốt gây ra.

Ví dụ câu 2

歌いすぎで、喉を傷めてしまった。 ・Bản dịch: Tôi đã làm hỏng cổ họng vì hát quá nhiều. ・Giải thích: Câu này dùng 喉 để nói về việc cổ họng bị tổn thương.

Nguồn gốc

Nguồn gốc của từ 喉 không được biết một cách chính xác. Tuy nhiên, từ này đã có từ rất lâu trong tiếng Nhật và được sử dụng rộng rãi để chỉ về cổ họng.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud