Nihongo

のどnodo
- cổ họng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

NODO

喉 (のど, phiên âm: nodo) có nghĩa là "cổ họng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.

Nghĩa:cổ họng
Cấp độ:N2 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI

Giải thích AI

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud